Slovakia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Estonia

Slovakia vs Estonia

Tỷ số chung cuộc: Slovakia 1-0 Estonia tại UEFA Nations League, 19 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 6
Sân vận động
CITY ARENA – Štadión Antona Malatinského, Trnava
Phong độ
WDLLL Slovakia
LDLDW Estonia
  1. HT0-0
  2. 46' D. Strelec R. Boženík
  3. 60' P. Hrošovský S. Lobotka
  4. 60' L. Sauer Ľ. Tupta
  5. 60' R. Shein M. Poom
  6. 61' Joseph Saliste
  7. 71' D. Kuraksin V. Sinyavskiy
  8. 71' R. Peetson J. Saliste
  9. 71' M. Vetkal P. Kristal
  10. 72' D. Strelec 1-0
  11. 77' I. Schranz T. Suslov
  12. 87' J. Tamm K. Palumets
  13. 88' T. Rigo L. Bénes
  14. 90'+4 Leo Sauer
  15. 90'+5 Karol Mets
  16. FT1-0

Đội hình

Slovakia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Calzona
  1. 23D. Greif
  2. 6N. Gyömbér
  3. 3D. Vavro
  4. 4A. Obert
  5. 16D. Hancko
  6. 21M. Bero
  7. 22S. Lobotka ▼ 60'
  8. 10L. Bénes ▼ 88'
  9. 7T. Suslov ▼ 77'
  10. 9R. Boženík ▼ 46'
  11. 11Ľ. Tupta ▼ 60'

Dự bị 12

  1. 15D. Strelec ▲ 46'
  2. 13P. Hrošovský ▲ 60'
  3. 17L. Sauer ▲ 60'
  4. 18I. Schranz ▲ 77'
  5. 19T. Rigo ▲ 88'
  6. 14P. Kováčik
  7. 20I. Mesík
  8. 5Ľ. Šatka
  9. 12D. Takáč
  10. 8C. Herc
  11. 2S. Kozlovský
  12. 1M. Rodák
Estonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Henn
  1. 12K. Hein
  2. 4M. Schjønning-Larsen
  3. 13M. Paskotši
  4. 18K. Mets
  5. 3J. Saliste ▼ 71'
  6. 11K. Palumets ▼ 87'
  7. 20M. Poom ▼ 60'
  8. 9I. Yakovlev
  9. 14P. Kristal ▼ 71'
  10. 23V. Sinyavskiy ▼ 71'
  11. 15A. Tamm

Dự bị 11

  1. 5R. Shein ▲ 60'
  2. 8D. Kuraksin ▲ 71'
  3. 6R. Peetson ▲ 71'
  4. 21M. Vetkal ▲ 71'
  5. 16J. Tamm ▲ 87'
  6. 17M. Miller
  7. 22K. Vallner
  8. 10M. Soomets
  9. 2E. Tõugjas
  10. 7R. Saarma
  11. 1M. Igonen

Thống kê

019
420
52%Kiểm soát bóng48%
26Dứt điểm6
12Trúng đích0
8Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
9Phạt góc4
3Việt vị2
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Cứu thua11
487Chuyền bóng460
427Chuyền chính xác386
88%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu11
19Ghi được10
9Thủng lưới19
1.58Bàn thắng mỗi trận0.91
6Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu