Estonia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Slovakia

Estonia vs Slovakia

Tỷ số chung cuộc: Estonia 0-1 Slovakia tại UEFA Nations League, 5 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 1
Sân vận động
A. Le Coq Arena, Tallinn
Phong độ
LDLDW Estonia
WDLLL Slovakia
  1. 28' Adam Obert
  2. 38' Alex Matthias Tamm
  3. HT0-0
  4. 55' Róbert Boženík
  5. 65' D. Vavro A. Obert
  6. 65' D. Strelec R. Boženík
  7. 69' M. Vetkal A. Tamm
  8. 69' K. Palumets M. Ainsalu
  9. 70' 0-1 T. Suslov
  10. 78' I. Yakovlev M. Miller
  11. 83' M. Bero L. Bénes
  12. 83' T. Rigo O. Duda
  13. 84' R. Saarma V. Sinyavskiy
  14. 87' Denis Vavro
  15. 90' Rocco Robert Shein
  16. 90'+6 Dávid Hancko
  17. 90'+5 Martin Dúbravka
  18. 90'+2 N. Gyömbér P. Pekarík
  19. FT0-1

Đội hình

Estonia Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Henn
  1. 12K. Hein 7.3
  2. 19M. Lilander 7.0
  3. 16J. Tamm 6.6
  4. 18K. Mets 7.5
  5. 6M. Schjønning-Larsen 7.3
  6. 17M. Miller ▼ 78' 6.3
  7. 11M. Ainsalu ▼ 69' 6.6
  8. 5R. Shein 7.2
  9. 23V. Sinyavskiy ▼ 84' 6.5
  10. 15R. Sappinen 6.3
  11. 13A. Tamm ▼ 69' 6.6

Dự bị 12

  1. 21M. Vetkal ▲ 69' 6.3
  2. 10K. Palumets ▲ 69' 6.9
  3. 9I. Yakovlev ▲ 78' 6.6
  4. 7R. Saarma ▲ 84' 6.6
  5. 20M. Poom
  6. 2M. Kuusk
  7. 3A. Pikk
  8. 14P. Kristal
  9. 8D. Kuraksin
  10. 22K. Vallner
  11. 4M. Käit
  12. 1M. Igonen
Slovakia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Calzona
  1. 1M. Dúbravka 7.5
  2. 2P. Pekarík ▼ 90' 6.6
  3. 14M. Škriniar 7.7
  4. 4A. Obert ▼ 65' 7.2
  5. 16D. Hancko 7.9
  6. 8O. Duda ▼ 83' 7.3
  7. 22S. Lobotka 7.2
  8. 10L. Bénes ▼ 83' 8.3
  9. 7T. Suslov 8.0
  10. 9R. Boženík ▼ 65' 7.0
  11. 17L. Haraslín 7.7

Dự bị 12

  1. 3D. Vavro ▲ 65' 6.6
  2. 15D. Strelec ▲ 65' 6.6
  3. 21M. Bero ▲ 83' 6.3
  4. 19T. Rigo ▲ 83' 6.6
  5. 6N. Gyömbér ▲ 90'
  6. 18L. Sauer
  7. 23H. Ravas
  8. 12M. Rodák
  9. 11Ľ. Tupta
  10. 5Ľ. Šatka
  11. 20D. Ďuriš
  12. 13S. Kozlovský

Thống kê

021
750
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm25
3Trúng đích6
3Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn9
1Phạt góc7
1Việt vị0
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng5
5Cứu thua2
366Chuyền bóng575
278Chuyền chính xác487
76%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu12
10Ghi được19
19Thủng lưới9
0.91Bàn thắng mỗi trận1.58
1Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu