Czechia
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Georgia

Czechia vs Georgia

Tỷ số chung cuộc: Czechia 2-1 Georgia tại UEFA Nations League, 19 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 6
Sân vận động
Fortuna Arena, Prague
Phong độ
DDWDW Czechia
LWWWD Georgia
  1. 3' P. Šulc · J. Kliment 1-0
  2. 23' Lasha Dvali
  3. 24' A. Hložek 2-0
  4. 35' Georges Mikautadze
  5. 36' Z. Davitashvili G. Gvelesiani
  6. HT2-0
  7. 57' M. Chytil J. Kliment
  8. 57' L. Provod V. Černý
  9. 60' A. Mekvabishvili O. Kiteishvili
  10. 60' 2-1 G. Mikautadze · O. Kakabadze
  11. 61' B. Zivzivadze G. Chakvetadze
  12. 67' Tomáš Holeš
  13. 73' O. Lingr A. Hložek
  14. 75' Alex Král
  15. 79' G. Gocholeishvili O. Kakabadze
  16. 79' S. Lobjanidze G. Mikautadze
  17. 88' J. Kuchta P. Šulc
  18. 90'+5 Jan Kuchta
  19. 90'+4 Mojmír Chytil
  20. 90'+4 Vladimír Coufal
  21. 90'+5 Guram Kashia
  22. 90'+4 Khvicha Kvaratskhelia
  23. FT2-1

Đội hình

Czechia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Hašek
  1. 1M. Kovář
  2. 5V. Coufal
  3. 3T. Holeš
  4. 6V. Jemelka
  5. 18J. Bořil
  6. 15P. Šulc▼ 88'
  7. 21A. Král
  8. 12L. Červ
  9. 17V. Černý▼ 57'
  10. 10J. Kliment▼ 57'
  11. 9A. Hložek▼ 73'

Dự bị 11

  1. 19M. Chytil▲ 57'
  2. 14L. Provod▲ 57'
  3. 20O. Lingr▲ 73'
  4. 11J. Kuchta▲ 88'
  5. 23M. Jedlička
  6. 2J. Boula
  7. 7P. Stronati
  8. 13V. Kušej
  9. 8M. Šín
  10. 4M. Havel
  11. 16A. Kinský
Georgia Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: W. Sagnol
  1. 12G. Mamardashvili
  2. 15G. Gvelesiani▼ 36'
  3. 4G. Kashia
  4. 3L. Dvali
  5. 2O. Kakabadze▼ 79'
  6. 10G. Chakvetadze▼ 61'
  7. 17O. Kiteishvili▼ 60'
  8. 6G. Kochorashvili
  9. 14L. Lochoshvili
  10. 7K. Kvaratskhelia
  11. 22G. Mikautadze▼ 79'

Dự bị 12

  1. 9Z. Davitashvili▲ 36'
  2. 20A. Mekvabishvili▲ 60'
  3. 8B. Zivzivadze▲ 61'
  4. 13G. Gocholeishvili▲ 79'
  5. 11S. Lobjanidze▲ 79'
  6. 18A. Kalandadze
  7. 5S. Kverkvelia
  8. 19L. Shengelia
  9. 23L. Gugeshashvili
  10. 16N. Kvekveskiri
  11. 1G. Loria
  12. 21G. Tsitaishvili

Thống kê

0510
640
35%Kiểm soát bóng65%
14Dứt điểm11
6Trúng đích5
3Chệch đích1
5Bị chặn5
10Phạt góc6
13Phạm lỗi10
5Thẻ vàng4
4Cứu thua4
317Chuyền bóng608
77%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
22Ghi được19
12Thủng lưới8
2.2Bàn thắng mỗi trận2.11
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu