Georgia
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Czechia

Georgia vs Czechia

Tỷ số chung cuộc: Georgia 4-1 Czechia tại UEFA Nations League, 7 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 1
Sân vận động
Mikheil Meskhis sakhelobis Stadioni, Tbilisi
Phong độ
LWWWD Georgia
DDWDW Czechia
  1. 16' Vladimír Coufal
  2. 26' J. Zelený M. Ryneš
  3. 33' K. Kvaratskhelia11m 1-0
  4. 38' Alex Král
  5. HT1-0
  6. 46' L. Kalvach A. Král
  7. 46' O. Lingr T. Čvančara
  8. 53' G. Chakvetadze · K. Kvaratskhelia 2-0
  9. 63' G. Mikautadze · L. Lochoshvili 3-0
  10. 66' G. Kochorashvili · G. Chakvetadze 4-0
  11. 68' A. Hložek P. Schick
  12. 74' Khvicha Kvaratskhelia
  13. 75' B. Zivzivadze G. Mikautadze
  14. 75' G. Gocholeishvili O. Kakabadze
  15. 75' S. Nonikashvili O. Kiteishvili
  16. 75' Z. Davitashvili G. Chakvetadze
  17. 76' P. Šulc L. Provod
  18. 80' 4-1 L. Kalvach
  19. 81' Ladislav Krejčí
  20. 85' Shota Nonikashvili
  21. 86' Giorgi Kochorashvili
  22. 88' S. Goglichidze G. Gvelesiani
  23. FT4-1

Đội hình

Georgia Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: W. Sagnol
  1. 12G. Mamardashvili
  2. 15G. Gvelesiani▼ 88'
  3. 4G. Kashia
  4. 3L. Dvali
  5. 2O. Kakabadze▼ 75'
  6. 10G. Chakvetadze▼ 75'
  7. 6G. Kochorashvili
  8. 17O. Kiteishvili▼ 75'
  9. 14L. Lochoshvili
  10. 22G. Mikautadze▼ 75'
  11. 7K. Kvaratskhelia

Dự bị 12

  1. 8B. Zivzivadze▲ 75'
  2. 13G. Gocholeishvili▲ 75'
  3. 20S. Nonikashvili▲ 75'
  4. 9Z. Davitashvili▲ 75'
  5. 21S. Goglichidze▲ 88'
  6. 19G. Tsitaishvili
  7. 5J. Tabidze
  8. 18S. Altunashvili
  9. 23L. Gugeshashvili
  10. 1G. Loria
  11. 11S. Lobjanidze
  12. 16I. Azarovi
Czechia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Hašek
  1. 1M. Kovář
  2. 2D. Zima
  3. 4R. Hranáč
  4. 7L. Krejčí
  5. 5V. Coufal
  6. 22T. Souček
  7. 21A. Král▼ 46'
  8. 3M. Ryneš▼ 26'
  9. 14L. Provod▼ 76'
  10. 11T. Čvančara▼ 46'
  11. 10P. Schick▼ 68'

Dự bị 11

  1. 8J. Zelený▲ 26'
  2. 18L. Kalvach▲ 46'
  3. 20O. Lingr▲ 46'
  4. 9A. Hložek▲ 68'
  5. 15P. Šulc▲ 76'
  6. 12L. Červ
  7. 23J. Markovič
  8. 6M. Vitík
  9. 16A. Zadražil
  10. 17V. Černý
  11. 13V. Kušej

Thống kê

031
430
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm10
6Trúng đích5
4Chệch đích5
3Bị chặn0
1Phạt góc4
2Việt vị0
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
4Cứu thua2
362Chuyền bóng446
82%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
19Ghi được22
8Thủng lưới12
2.11Bàn thắng mỗi trận2.2
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu