Albania
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Ukraina

Albania vs Ukraina

Tỷ số chung cuộc: Albania 1-2 Ukraina tại UEFA Nations League, 19 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 6
Phong độ
WDLWW Albania
WWLLW Ukraina
  1. 5' 0-1 O. Zinchenko
  2. 10' 0-2 R. Yaremchuk · Y. Konoplia
  3. HT0-2
  4. 46' N. Bajrami J. Asani
  5. 46' M. Uzuni M. Daku
  6. 51' A. Hoxha E. Muçi
  7. 68' Nedim Bajrami
  8. 69' M. Shaparenko O. Zinchenko
  9. 75' N. Bajrami11m 1-2
  10. 76' I. Tuci Y. Ramadani
  11. 76' A. Dovbyk R. Yaremchuk
  12. 76' O. Sych Y. Konoplia
  13. 79' Mario Mitaj
  14. 79' Artem Dovbyk
  15. 80' Indrit Tuci
  16. 85' M. Talovierov M. Mudryk
  17. 85' O. Nazarenko O. Hutsuliak
  18. 90' T. Seferi Q. Laçi
  19. FT1-2

Đội hình

Albania Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sylvinho
  1. 1T. Strakosha 7.5
  2. 2I. Balliu 6.5
  3. 18A. Ismajli 6.9
  4. 5A. Ajeti 6.7
  5. 3M. Mitaj 6.7
  6. 14Q. Laçi ▼ 90' 7.3
  7. 20Y. Ramadani ▼ 76' 6.9
  8. 8K. Asllani 7.6
  9. 9J. Asani ▼ 46' 6.7
  10. 19M. Daku ▼ 46' 6.5
  11. 17E. Muçi ▼ 51' 6.5

Dự bị 12

  1. 10N. Bajrami ▲ 46' 7.3
  2. 11M. Uzuni ▲ 46' 6.6
  3. 21A. Hoxha ▲ 51' 6.7
  4. 7I. Tuci ▲ 76' 6.2
  5. 15T. Seferi ▲ 90'
  6. 16A. Muja
  7. 13E. Mihaj
  8. 23A. Sherri
  9. 12E. Kastrati
  10. 4E. Hysaj
  11. 22A. Abrashi
  12. 6J. Mersinaj
Ukraina Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Rebrov
  1. 12A. Trubin 6.2
  2. 2Y. Konoplia ▼ 76' 6.9
  3. 13I. Zabarnyi 7.2
  4. 22M. Matviienko 7.2
  5. 16V. Mykolenko 7.0
  6. 21I. Kaliuzhnyi 6.9
  7. 19O. Hutsuliak ▼ 85' 6.6
  8. 17O. Zinchenko ▼ 69' 7.7
  9. 8H. Sudakov 7.9
  10. 7M. Mudryk ▼ 85' 6.2
  11. 9R. Yaremchuk ▼ 76' 7.6

Dự bị 12

  1. 10M. Shaparenko ▲ 69' 6.7
  2. 11A. Dovbyk ▲ 76' 7.2
  3. 3O. Sych ▲ 76' 6.9
  4. 4M. Talovierov ▲ 85' 6.9
  5. 14O. Nazarenko ▲ 85' 7.3
  6. 1H. Bushchan
  7. 23D. Riznyk
  8. 15D. Kryskiv
  9. 6V. Brazhko
  10. 18Y. Yarmoliuk
  11. 5V. Bondar
  12. 20O. Zubkov

Thống kê

035
310
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm15
2Trúng đích8
6Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
5Phạt góc3
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
6Cứu thua1
519Chuyền bóng432
463Chuyền chính xác363
89%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
10Ghi được16
11Thủng lưới15
1Bàn thắng mỗi trận1.45
3Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu