Ukraina
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Albania

Ukraina vs Albania

Tỷ số chung cuộc: Ukraina 1-2 Albania tại UEFA Nations League, 7 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 1
Sân vận động
epet ARENA, Praha
Phong độ
WWLLW Ukraina
WDLWW Albania
  1. HT0-0
  2. 49' Y. Konoplia · V. Mykolenko 1-0
  3. 54' 1-1 A. Ismajli
  4. 66' 1-2 J. Asani · R. Manaj
  5. 68' Jasir Asani
  6. 72' A. Yarmolenko H. Sudakov
  7. 72' O. Pikhalionok V. Kabaiev
  8. 73' V. Vanat M. Shaparenko
  9. 73' M. Berisha Q. Laçi
  10. 77' A. Hoxha N. Bajrami
  11. 81' O. Zinchenko V. Tsyhankov
  12. 81' R. Malinovskyi V. Brazhko
  13. 90' Thomas Strakosha
  14. FT1-2

Đội hình

Ukraina Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Rebrov
  1. 12A. Trubin 6.6
  2. 2Y. Konoplia 7.3
  3. 13I. Zabarnyi 7.2
  4. 22M. Matviienko 6.6
  5. 16V. Mykolenko 7.3
  6. 18V. Brazhko ▼ 81' 6.3
  7. 15V. Tsyhankov ▼ 81' 6.6
  8. 14H. Sudakov ▼ 72' 6.6
  9. 10M. Shaparenko ▼ 73' 7.0
  10. 21V. Kabaiev ▼ 72' 7.2
  11. 9R. Yaremchuk 6.7

Dự bị 12

  1. 7A. Yarmolenko ▲ 72' 6.7
  2. 20O. Pikhalionok ▲ 72' 7.2
  3. 11V. Vanat ▲ 73' 6.3
  4. 17O. Zinchenko ▲ 81' 6.7
  5. 8R. Malinovskyi ▲ 81' 6.9
  6. 3V. Bondar
  7. 5S. Sydorchuk
  8. 19O. Tymchyk
  9. 23A. Lunin
  10. 6T. Stepanenko
  11. 4M. Talovierov
  12. 1H. Bushchan
Albania Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sylvinho
  1. 1T. Strakosha 6.3
  2. 4E. Hysaj 6.2
  3. 18A. Ismajli 8.2
  4. 5M. Kumbulla 7.2
  5. 3M. Mitaj 7.2
  6. 20Y. Ramadani 7.0
  7. 21K. Asllani 6.9
  8. 9J. Asani 7.3
  9. 14Q. Laçi ▼ 73' 6.5
  10. 10N. Bajrami ▼ 77' 6.7
  11. 7R. Manaj 7.9

Dự bị 12

  1. 16M. Berisha ▲ 73' 6.3
  2. 8A. Hoxha ▲ 77' 6.2
  3. 22A. Abrashi
  4. 17A. Hadroj
  5. 19S. Spahiu
  6. 15T. Seferi
  7. 13E. Mihaj
  8. 11M. Uzuni
  9. 12S. Simoni
  10. 2I. Balliu
  11. 23A. Sherri
  12. 6A. Bajrami

Thống kê

005
420
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm12
3Trúng đích5
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị1
17Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
484Chuyền bóng347
421Chuyền chính xác281
87%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
16Ghi được10
15Thủng lưới11
1.45Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu