Luxembourg
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Northern Ireland

Luxembourg vs Northern Ireland

Tỷ số chung cuộc: Luxembourg 2-2 Northern Ireland tại UEFA Nations League, 18 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Luxembourg thắng 0, hòa 1, Northern Ireland thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 6
Phong độ
LLDWW Luxembourg
DDLLW Northern Ireland
  1. 19' 0-1 I. Price · S. Charles
  2. 41' Brodie Spencer
  3. HT0-1
  4. 50' 0-2 C. Bradley · I. Price
  5. 56' M. Olesen M. Pinto
  6. 56' E. Mahmutović L. Barreiro
  7. 72' S. Korač · D. Sinani 1-2
  8. 74' R. Schon T. Pereira Cardoso
  9. 74' A. Curci F. Bohnert
  10. 75' G. Rodrigues 2-2
  11. 76' G. Saville A. McCann
  12. 76' J. Reid D. Charles
  13. 80' Alessio Curci
  14. 80' Trai Hume
  15. 82' M. Martins D. Carlson
  16. 89' P. Smyth E. Galbraith
  17. 90'+2 J. Devenny I. Price
  18. FT2-2

Đội hình

Luxembourg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Holtz
  1. 1T. Pereira Cardoso ▼ 74' 6.3
  2. 2S. Korač 7.5
  3. 13D. Carlson ▼ 82' 6.5
  4. 17M. Pinto ▼ 56' 6.3
  5. 18L. Jans 6.9
  6. 16L. Barreiro ▼ 56' 6.6
  7. 8C. Martins 6.7
  8. 4F. Bohnert ▼ 74' 6.2
  9. 9D. Sinani 7.0
  10. 6T. Moreira 6.3
  11. 10G. Rodrigues 7.7

Dự bị 12

  1. 19M. Olesen ▲ 56' 6.3
  2. 3E. Mahmutović ▲ 56' 6.6
  3. 12R. Schon ▲ 74' 7.2
  4. 5A. Curci ▲ 74' 6.3
  5. 22M. Martins ▲ 82' 6.7
  6. 23L. Fox
  7. 7L. Gerson
  8. 14K. D'Anzico
  9. 20T. Rupil
  10. 15E. Džogović
  11. 11M. Omosanya
  12. 21S. Thill
Northern Ireland Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. O'Neill
  1. 23P. Charles 6.3
  2. 5T. Hume 6.5
  3. 4D. Ballard 6.5
  4. 18R. McConville 6.7
  5. 2C. Bradley 7.6
  6. 16A. McCann ▼ 76' 6.7
  7. 19S. Charles 7.3
  8. 20B. Spencer 6.2
  9. 7E. Galbraith ▼ 89' 6.9
  10. 14I. Price ▼ 90' 8.7
  11. 10D. Charles ▼ 76' 6.0

Dự bị 12

  1. 6G. Saville ▲ 76' 6.7
  2. 9J. Reid ▲ 76' 6.3
  3. 11P. Smyth ▲ 89'
  4. 22J. Devenny ▲ 90'
  5. 13B. Lyons
  6. 21J. Magennis
  7. 15J. Thompson
  8. 12L. Southwood
  9. 8C. Marshall
  10. 3K. Balmer
  11. 1B. Peacock-Farrell
  12. 17L. Bonis

Thống kê

010
520
54%Kiểm soát bóng46%
6Dứt điểm9
2Trúng đích5
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
0Phạt góc5
3Việt vị1
18Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
3Cứu thua0
405Chuyền bóng340
333Chuyền chính xác271
82%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
10Ghi được16
14Thủng lưới9
0.91Bàn thắng mỗi trận1.6
3Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu