Northern Ireland
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Luxembourg

Northern Ireland vs Luxembourg

Tỷ số chung cuộc: Northern Ireland 2-0 Luxembourg tại UEFA Nations League, 5 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Northern Ireland thắng 3, hòa 1, Luxembourg thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 1
Sân vận động
Windsor Park, Belfast
Phong độ
DDLLW Northern Ireland
LLDWW Luxembourg
  1. 11' P. McNair 1-0
  2. 16' D. Ballard · G. Saville 2-0
  3. 45' Enes Mahmutović
  4. HT2-0
  5. 46' J. Magennis D. Charles
  6. 46' M. Pinto E. Mahmutović
  7. 57' J. Lewis C. Marshall
  8. 74' R. McCausland I. Price
  9. 74' C. Andrade Brites E. Veiga
  10. 74' E. Džogović L. Jans
  11. 83' Ciaron Brown
  12. 83' P. Smyth D. Ballard
  13. 83' A. McCann S. Charles
  14. 85' E. Muratović G. Rodrigues
  15. 85' S. Thill M. Olesen
  16. FT2-0

Đội hình

Northern Ireland Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. O'Neill
  1. 1B. Peacock-Farrell 6.9
  2. 4D. Ballard ▼ 83' 8.0
  3. 17P. McNair 7.9
  4. 22C. Brown 7.5
  5. 2C. Bradley 7.5
  6. 19S. Charles ▼ 83' 6.9
  7. 6G. Saville 8.0
  8. 5T. Hume 7.5
  9. 14I. Price ▼ 74' 6.9
  10. 10D. Charles ▼ 46' 6.6
  11. 8C. Marshall ▼ 57' 6.6

Dự bị 12

  1. 21J. Magennis ▲ 46' 6.3
  2. 3J. Lewis ▲ 57' 6.5
  3. 7R. McCausland ▲ 74' 6.6
  4. 11P. Smyth ▲ 83' 6.3
  5. 16A. McCann ▲ 83' 6.9
  6. 18C. Johnston
  7. 23J. Clarke
  8. 9S. Lavery
  9. 20E. Galbraith
  10. 12L. Southwood
  11. 13C. Evans
  12. 15B. Lyons
Luxembourg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Holtz
  1. 1A. Moris 7.2
  2. 18L. Jans ▼ 74' 6.3
  3. 3E. Mahmutović ▼ 46' 6.5
  4. 7L. Gerson 6.3
  5. 13D. Carlson 6.3
  6. 4F. Bohnert 6.5
  7. 8C. Martins 6.6
  8. 16L. Barreiro 6.9
  9. 14E. Veiga ▼ 74' 6.2
  10. 19M. Olesen ▼ 85' 6.9
  11. 10G. Rodrigues ▼ 85' 6.2

Dự bị 12

  1. 17M. Pinto ▲ 46' 6.9
  2. 5C. Andrade Brites ▲ 74' 6.3
  3. 15E. Džogović ▲ 74' 7.2
  4. 11E. Muratović ▲ 85' 6.5
  5. 21S. Thill ▲ 85' 6.6
  6. 9J. Videira
  7. 20T. Rupil
  8. 2S. Ikene
  9. 22F. Lohei
  10. 23T. Pereira Cardoso
  11. 6K. D'Anzico
  12. 12R. Schon

Thống kê

0110
210
37%Kiểm soát bóng63%
14Dứt điểm6
5Trúng đích0
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
10Phạt góc2
1Việt vị2
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
316Chuyền bóng583
253Chuyền chính xác517
80%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
16Ghi được10
9Thủng lưới14
1.6Bàn thắng mỗi trận0.91
6Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu