Na Uy
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Kazakhstan

Na Uy vs Kazakhstan

Tỷ số chung cuộc: Na Uy 5-0 Kazakhstan tại UEFA Nations League, 17 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 6
Sân vận động
Ullevaal Stadion, Oslo
Phong độ
WWDWL Na Uy
LLWLL Kazakhstan
  1. 23' E. Haaland 1-0
  2. 37' E. Haaland · A. Nusa 2-0
  3. 41' A. Sørloth 3-0
  4. 43' Abat Aimbetov
  5. HT3-0
  6. 46' A. Zhaksylykov A. Aymbetov
  7. 46' B. Islamkhan E. Tapalov
  8. 51' Z. Payruz I. Chesnokov
  9. 63' P. Berg K. Thorstvedt
  10. 63' T. Heggem M. Pedersen
  11. 63' J. Strand Larsen A. Sørloth
  12. 68' E. Astanov M. Samorodov
  13. 71' E. Haaland · S. Berge 4-0
  14. 73' S. Langås S. Gregersen
  15. 76' A. Nusa · J. Strand Larsen 5-0
  16. 86' C. Rösler E. Haaland
  17. 88' Aybar Zhaksylykov
  18. 90' A. Baltabekov A. Tagybergen
  19. FT5-0

Đội hình

Na Uy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Solbakken
  1. 1E. Selvik
  2. 16M. Pedersen▼ 63'
  3. 3S. Gregersen▼ 73'
  4. 4L. Østigård
  5. 14J. Ryerson
  6. 18K. Thorstvedt▼ 63'
  7. 8S. Berge
  8. 7A. Sørloth▼ 63'
  9. 2M. Thorsby
  10. 20A. Nusa
  11. 9E. Haaland▼ 86'

Dự bị 12

  1. 6P. Berg▲ 63'
  2. 17T. Heggem▲ 63'
  3. 11J. Strand Larsen▲ 63'
  4. 15S. Langås▲ 73'
  5. 21C. Rösler▲ 86'
  6. 5W. Kamanzi
  7. 13V. Myhra
  8. 23L. Berg Johnsen
  9. 22F. Myhre
  10. 10J. Hauge
  11. 12M. Dyngeland
  12. 19A. Dønnum
Kazakhstan Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Cherchesov
  1. 1S. Pokatilov
  2. 22S. Astanov
  3. 6A. Kasym
  4. 3N. Alip
  5. 11Y. Vorogovskiy
  6. 23I. Chesnokov▼ 51'
  7. 16E. Tapalov▼ 46'
  8. 8A. Tagybergen▼ 90'
  9. 10M. Samorodov▼ 68'
  10. 19B. Zaynutdinov
  11. 17A. Aymbetov▼ 46'

Dự bị 12

  1. 20A. Zhaksylykov▲ 46'
  2. 9B. Islamkhan▲ 46'
  3. 14Z. Payruz▲ 51'
  4. 21E. Astanov▲ 68'
  5. 5A. Baltabekov▲ 90'
  6. 15T. Anarbekov
  7. 12I. Shatskiy
  8. 18R. Karimov
  9. 4A. Zhumakhanov
  10. 7A. Darabayev
  11. 2U. Zhaksybayev
  12. 13R. Asrankulov

Thống kê

0011
320
62%Kiểm soát bóng38%
24Dứt điểm8
9Trúng đích0
10Chệch đích2
5Bị chặn6
11Phạt góc3
1Việt vị3
8Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
0Cứu thua4
607Chuyền bóng368
90%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
21Ghi được6
13Thủng lưới22
2.1Bàn thắng mỗi trận0.6
4Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu