Kazakhstan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Na Uy

Kazakhstan vs Na Uy

Tỷ số chung cuộc: Kazakhstan 0-0 Na Uy tại UEFA Nations League, 6 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 1
Phong độ
LLWLL Kazakhstan
WWDWL Na Uy
  1. 38' Bakhtiyar Zaynutdinov
  2. 42' Alibek Kasym
  3. HT0-0
  4. 58' A. Abiken R. Orazov
  5. 59' M. Samorodov A. Aymbetov
  6. 63' R. Karimov B. Zaynutdinov
  7. 70' A. Dønnum A. Sørloth
  8. 70' J. Strand Larsen F. Myhre
  9. 70' S. Berge P. Berg
  10. 72' Aibol Abiken
  11. 75' Islam Chesnokov
  12. 78' Aron Dønnum
  13. 80' E. Astanov I. Chesnokov
  14. 84' S. Egeli A. Nusa
  15. FT0-0

Đội hình

Kazakhstan Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: S. Cherchesov
  1. 12I. Shatskiy
  2. 4M. Bystrov
  3. 18A. Kasym
  4. 22A. Marochkin
  5. 3N. Alip
  6. 11Y. Vorogovskiy
  7. 7R. Orazov▼ 58'
  8. 8A. Tagybergen
  9. 19B. Zaynutdinov▼ 63'
  10. 23I. Chesnokov▼ 80'
  11. 17A. Aymbetov▼ 59'

Dự bị 12

  1. 6A. Abiken▲ 58'
  2. 10M. Samorodov▲ 59'
  3. 14R. Karimov▲ 63'
  4. 20E. Astanov▲ 80'
  5. 16E. Tapalov
  6. 2S. Maliy
  7. 1S. Pokatilov
  8. 13R. Asrankulov
  9. 15A. Zarutskiy
  10. 21A. Beysebekov
  11. 5M. Gabyshev
  12. 9B. Islamkhan
Na Uy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Solbakken
  1. 1Ø. Nyland
  2. 14J. Ryerson
  3. 4L. Østigård
  4. 21A. Hanche-Olsen
  5. 5D. Møller Wolfe
  6. 10M. Ødegaard
  7. 6P. Berg▼ 70'
  8. 22F. Myhre▼ 70'
  9. 7A. Sørloth▼ 70'
  10. 9E. Haaland
  11. 20A. Nusa▼ 84'

Dự bị 12

  1. 19A. Dønnum▲ 70'
  2. 11J. Strand Larsen▲ 70'
  3. 8S. Berge▲ 70'
  4. 23S. Egeli▲ 84'
  5. 17F. Bjørkan
  6. 15S. Langås
  7. 3J. Gundersen
  8. 2M. Thorsby
  9. 16M. Pedersen
  10. 18K. Thorstvedt
  11. 12M. Dyngeland
  12. 13E. Selvik

Thống kê

041
1210
29%Kiểm soát bóng71%
4Dứt điểm19
0Trúng đích2
3Chệch đích8
1Bị chặn9
1Phạt góc12
3Việt vị0
12Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
2Cứu thua0
273Chuyền bóng651
74%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
6Ghi được21
22Thủng lưới13
0.6Bàn thắng mỗi trận2.1
2Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn8
2Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu