Israel
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bỉ

Israel vs Bỉ

Tỷ số chung cuộc: Israel 1-0 Bỉ tại UEFA Nations League, 17 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 6
Sân vận động
Bozsik Aréna, Budapest
Phong độ
LDWWD Israel
LLWWL Bỉ
  1. 31' Timothy Castagne
  2. 37' J. Bakayoko L. Trossard
  3. HT0-0
  4. 46' M. Smets Z. Debast
  5. 61' O. Gandelman M. Abu Fani
  6. 61' D. Sabi'a D. David
  7. 67' A. Sambi Lokonga A. Vermeeren
  8. 73' Loïs Openda
  9. 74' D. Haziza D. Peretz
  10. 74' Y. Shua E. Dasa
  11. 76' Raz Shlomo
  12. 84' Johan Bakayoko
  13. 86' Y. Shua · D. Sabi'a 1-0
  14. 88' E. Azoulay O. Gloukh
  15. 90'+3 Mahmoud Jaber
  16. 90'+3 K. Sardella A. Al Dakhil
  17. 90'+3 N. Bassette A. Engels
  18. FT1-0

Đội hình

Israel Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: R. Ben Shimon
  1. 1D. Peretz ▼ 74'
  2. 2E. Dasa ▼ 74'
  3. 5I. Nachmias
  4. 4R. Shlomo
  5. 3S. Goldberg
  6. 10M. Solomon
  7. 8D. Peretz ▼ 74'
  8. 22M. Jaber
  9. 16M. Abu Fani ▼ 61'
  10. 15O. Gloukh ▼ 88'
  11. 21D. David ▼ 61'

Dự bị 12

  1. 6O. Gandelman ▲ 61'
  2. 9D. Sabi'a ▲ 61'
  3. 11D. Haziza ▲ 74'
  4. 7Y. Shua ▲ 74'
  5. 20E. Azoulay ▲ 88'
  6. 18R. Mishpati
  7. 17D. Biton
  8. 19D. Turgeman
  9. 14N. Stoioanov
  10. 13A. Khalaili
  11. 23Y. Gerafi
  12. 12I. Feingold
Bỉ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Tedesco
  1. 1K. Casteels
  2. 20A. Al Dakhil ▼ 90'
  3. 4W. Faes
  4. 2Z. Debast ▼ 46'
  5. 21T. Castagne
  6. 7A. Vermeeren ▼ 67'
  7. 18O. Mangala
  8. 14D. Lukébakio
  9. 8A. Engels ▼ 90'
  10. 11L. Trossard ▼ 37'
  11. 9L. Openda

Dự bị 8

  1. 19J. Bakayoko ▲ 37'
  2. 23M. Smets ▲ 46'
  3. 6A. Sambi Lokonga ▲ 67'
  4. 17K. Sardella ▲ 90'
  5. 22N. Bassette ▲ 90'
  6. 12M. Vandevoordt
  7. 13M. Sels
  8. 15S. Mbangula

Thống kê

025
530
31%Kiểm soát bóng69%
10Dứt điểm12
4Trúng đích4
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
5Phạt góc5
3Việt vị3
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
281Chuyền bóng649
209Chuyền chính xác581
74%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu12
9Ghi được17
16Thủng lưới14
1.13Bàn thắng mỗi trận1.42
3Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu