Bỉ
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Israel

Bỉ vs Israel

Tỷ số chung cuộc: Bỉ 3-1 Israel tại UEFA Nations League, 6 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 1
Sân vận động
Nagyerdei Stadion, Debrecen
Phong độ
LLWWL Bỉ
LDWWD Israel
  1. 21' K. De Bruyne · J. Doku 1-0
  2. 33' Mohammad Abu Fani
  3. 36' 1-1 T. Castagnephản lưới
  4. HT1-1
  5. 48' Y. Tielemans · L. Openda 2-1
  6. 52' K. De Bruyne11m 3-1
  7. 63' Dor Peretz O. Gloukh
  8. 63' R. Revivo O. Gandelman
  9. 64' Z. Debast M. De Cuyper
  10. 64' C. De Ketelaere L. Openda
  11. 64' D. David D. Gropper
  12. 68' M. Jaber M. Abu Fani
  13. 74' A. Engels Y. Tielemans
  14. 74' J. Duranville J. Doku
  15. 77' Kevin De Bruyne
  16. 80' D. Biton M. Solomon
  17. 82' J. Bakayoko D. Lukébakio
  18. FT3-1

Đội hình

Bỉ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Tedesco
  1. 1K. Casteels
  2. 21T. Castagne
  3. 4W. Faes
  4. 3A. Theate
  5. 5M. De Cuyper ▼ 64'
  6. 6A. Onana
  7. 8Y. Tielemans ▼ 74'
  8. 11D. Lukébakio ▼ 82'
  9. 7K. De Bruyne
  10. 10J. Doku ▼ 74'
  11. 9L. Openda ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 2Z. Debast ▲ 64'
  2. 17C. De Ketelaere ▲ 64'
  3. 20A. Engels ▲ 74'
  4. 14J. Duranville ▲ 74'
  5. 19J. Bakayoko ▲ 82'
  6. 15T. Meunier
  7. 12T. Kaminski
  8. 18O. Mangala
  9. 23A. Vermeeren
  10. 16S. Bornauw
  11. 22A. Saelemaekers
  12. 13M. Sels
Israel Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Ben Shimon
  1. 1Y. Gerafi
  2. 5I. Nachmias
  3. 4R. Shlomo
  4. 3O. Gandelman ▼ 63'
  5. 11S. Jehezkel
  6. 6N. Lavi
  7. 16M. Abu Fani ▼ 68'
  8. 22D. Gropper ▼ 64'
  9. 10M. Solomon ▼ 80'
  10. 15O. Gloukh ▼ 63'
  11. 13A. Khalaili

Dự bị 12

  1. 8Dor Peretz ▲ 63'
  2. 12R. Revivo ▲ 63'
  3. 21D. David ▲ 64'
  4. 14M. Jaber ▲ 68'
  5. 17D. Biton ▲ 80'
  6. 19L. Abada
  7. 2I. Feingold
  8. 23S. Keouf
  9. 9T. Baribo
  10. 18O. Niron
  11. 7R. Safouri
  12. 20E. Azoulay

Thống kê

017
110
64%Kiểm soát bóng36%
25Dứt điểm10
8Trúng đích2
10Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn4
7Phạt góc1
5Việt vị3
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
578Chuyền bóng324
518Chuyền chính xác260
90%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu8
17Ghi được9
14Thủng lưới16
1.42Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu