Anh
5 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rep. Of Ireland

Anh vs Rep. Of Ireland

Tỷ số chung cuộc: Anh 5-0 Rep. Of Ireland tại UEFA Nations League, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Anh thắng 3, hòa 0, Rep. Of Ireland thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 6
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Phong độ
WWWLW Anh
LWWDD Rep. Of Ireland
  1. 41' Noni Madueke
  2. 41' Jude Bellingham
  3. 43' Liam Scales
  4. 45'+3 Harry Kane
  5. 45'+3 Jayson Molumby
  6. HT0-0
  7. 51' Liam Scales
  8. 51' Liam Scales
  9. 53' H. Kane11m 1-0
  10. 55' A. Gordon 2-0
  11. 58' C. Gallagher · M. Guéhi 3-0
  12. 62' T. Harwood-Bellis K. Walker
  13. 67' F. Azaz C. ODowda
  14. 67' R. Manning F. Ebosele
  15. 67' T. Parrott E. Ferguson
  16. 75' M. Rogers A. Gordon
  17. 75' D. Solanke C. Gallagher
  18. 75' J. Bowen N. Madueke
  19. 76' A. Moran J. Cullen
  20. 76' J. Bowen · J. Bellingham 4-0
  21. 79' A. Gomes C. Jones
  22. 79' T. Harwood-Bellis · J. Bellingham 5-0
  23. 85' Dara O'Shea
  24. 86' K. McAteer S. Szmodics
  25. 89' Angel Gomes
  26. FT5-0

Đội hình

Anh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Carsley
  1. 1J. Pickford 6.9
  2. 14T. Livramento 6.9
  3. 2K. Walker ▼ 62' 7.2
  4. 6M. Guéhi 7.6
  5. 12L. Hall 7.3
  6. 4C. Gallagher ▼ 75' 8.2
  7. 17C. Jones ▼ 79' 6.9
  8. 23N. Madueke ▼ 75' 7.3
  9. 10J. Bellingham ⇢2 8.9
  10. 11A. Gordon ▼ 75' 7.3
  11. 9H. Kane 7.0

Dự bị 11

  1. 16T. Harwood-Bellis ▲ 62' 7.5
  2. 19M. Rogers ▲ 75' 7.0
  3. 21D. Solanke ▲ 75' 6.6
  4. 20J. Bowen ▲ 75' 7.9
  5. 8A. Gomes ▲ 79' 7.0
  6. 13D. Henderson
  7. 7M. Gibbs-White
  8. 15J. Quansah
  9. 3R. Lewis
  10. 18O. Watkins
  11. 22J. Trafford
Rep. Of Ireland Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: H. Hallgrímsson
  1. 1C. Kelleher 6.2
  2. 4D. O'Shea 6.2
  3. 20M. McGuinness 6.2
  4. 5L. Scales 6.2
  5. 3C. O'Dowda 6.2
  6. 22N. Collins 6.7
  7. 21F. Ebosele ▼ 67' 6.6
  8. 8J. Molumby 6.2
  9. 6J. Cullen ▼ 76' 6.9
  10. 7S. Szmodics ▼ 86' 5.9
  11. 9E. Ferguson ▼ 67' 6.3

Dự bị 12

  1. 14F. Azaz ▲ 67' 6.2
  2. 15R. Manning ▲ 67' 6.9
  3. 10T. Parrott ▲ 67' 6.3
  4. 13A. Moran ▲ 76' 6.7
  5. 18K. McAteer ▲ 86' 6.7
  6. 19T. Cannon
  7. 11M. Johnston
  8. 12J. O'Brien
  9. 2M. Doherty
  10. 16M. O’Leary
  11. 23M. Travers
  12. 17C. Coventry

Thống kê

0412
041
74%Kiểm soát bóng26%
22Dứt điểm1
7Trúng đích1
7Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn0
12Phạt góc0
7Phạm lỗi9
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
677Chuyền bóng249
630Chuyền chính xác190
93%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu12
21Ghi được9
7Thủng lưới19
2.1Bàn thắng mỗi trận0.75
5Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn6
16Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu