Rep. Of Ireland
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Anh

Rep. Of Ireland vs Anh

Tỷ số chung cuộc: Rep. Of Ireland 0-2 Anh tại UEFA Nations League, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Rep. Of Ireland thắng 0, hòa 0, Anh thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 1
Sân vận động
Aviva Stadium, Dublin
Phong độ
LWWDD Rep. Of Ireland
WWWLW Anh
  1. 11' 0-1 D. Rice
  2. 13' Kobbie Mainoo
  3. 26' 0-2 J. Grealish · D. Rice
  4. 44' Sammie Szmodics
  5. HT0-2
  6. 57' J. O'Brien S. Coleman
  7. 58' J. Knight M. Doherty
  8. 64' Jayson Molumby
  9. 68' Robbie Brady
  10. 75' K. McAteer A. Idah
  11. 75' A. Browne W. Smallbone
  12. 76' Jake O'Brien
  13. 76' Levi Colwill
  14. 77' M. Gibbs-White J. Grealish
  15. 77' A. Gomes K. Mainoo
  16. 77' E. Eze A. Gordon
  17. 82' E. Ferguson R. Brady
  18. 84' J. Bowen H. Kane
  19. 85' J. Stones H. Maguire
  20. FT0-2

Đội hình

Rep. Of Ireland Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: H. Hallgrímsson
  1. 1C. Kelleher 7.9
  2. 2S. Coleman ▼ 57' 6.5
  3. 22N. Collins 6.7
  4. 4D. O'Shea 6.3
  5. 7M. Doherty ▼ 58' 6.2
  6. 14J. Molumby 6.2
  7. 8W. Smallbone ▼ 75' 6.3
  8. 11R. Brady ▼ 82' 6.2
  9. 20C. Ogbene 6.9
  10. 21S. Szmodics 6.9
  11. 10A. Idah ▼ 75' 6.5

Dự bị 12

  1. 12J. O'Brien ▲ 57' 6.2
  2. 17J. Knight ▲ 58' 6.6
  3. 13K. McAteer ▲ 75' 6.5
  4. 6A. Browne ▲ 75' 6.9
  5. 9E. Ferguson ▲ 82' 6.3
  6. 23M. Travers
  7. 15L. Scales
  8. 5A. Omobamidele
  9. 18C. Robinson
  10. 3C. O'Dowda
  11. 16M. O’Leary
  12. 19T. Parrott
Anh Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Carsley
  1. 1J. Pickford 7.0
  2. 2T. Alexander-Arnold 8.2
  3. 16M. Guéhi 7.5
  4. 6H. Maguire ▼ 85' 7.2
  5. 15L. Colwill 7.2
  6. 18K. Mainoo ▼ 77' 6.6
  7. 4D. Rice 9.0
  8. 10J. Grealish ▼ 77' 8.0
  9. 7B. Saka 7.6
  10. 9H. Kane ▼ 84' 6.3
  11. 11A. Gordon ▼ 77' 7.3

Dự bị 12

  1. 17M. Gibbs-White ▲ 77' 7.2
  2. 19A. Gomes ▲ 77' 6.7
  3. 21E. Eze ▲ 77' 6.3
  4. 20J. Bowen ▲ 84' 6.3
  5. 5J. Stones ▲ 85' 6.7
  6. 3R. Lewis
  7. 23N. Madueke
  8. 12T. Livramento
  9. 13D. Henderson
  10. 14E. Konsa
  11. 22N. Pope
  12. 8C. Gallagher

Thống kê

041
420
24%Kiểm soát bóng76%
6Dứt điểm16
1Trúng đích9
4Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
1Phạt góc4
15Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
7Cứu thua1
203Chuyền bóng713
139Chuyền chính xác634
68%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu10
9Ghi được21
19Thủng lưới7
0.75Bàn thắng mỗi trận2.1
2Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu