Đức
7 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Bosnia & Herzegovina

Đức vs Bosnia & Herzegovina

Tỷ số chung cuộc: Đức 7-0 Bosnia & Herzegovina tại UEFA Nations League, 16 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 5
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Phong độ
DWDLL Đức
LLDLW Bosnia & Herzegovina
  1. 2' J. Musiala · J. Kimmich 1-0
  2. 23' T. Kleindienst · R. Andrich 2-0
  3. 37' K. Havertz · F. Wirtz 3-0
  4. HT3-0
  5. 50' F. Wirtz 4-0
  6. 57' F. Wirtz 5-0
  7. 58' L. Sané J. Musiala
  8. 58' F. Nmecha R. Andrich
  9. 58' B. Henrichs M. Mittelstädt
  10. 58' S. Gnabry F. Wirtz
  11. 62' E. Bajraktarević A. Gigović
  12. 63' I. Bašić B. Tahirović
  13. 63' S. Baždar L. Kulenović
  14. 66' L. Sané · K. Havertz 6-0
  15. 73' R. Koch J. Kimmich
  16. 74' D. Huseinbašić I. Šunjić
  17. 76' Jonathan Tah
  18. 79' T. Kleindienst · A. Rüdiger 7-0
  19. 85' H. Hajradinović E. Demirović
  20. 89' Haris Hajradinović
  21. 90'+3 Dženis Burnić
  22. FT7-0

Đội hình

Đức Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Nagelsmann
  1. 1O. Baumann 7.5
  2. 6J. Kimmich ▼ 73' 7.2
  3. 2A. Rüdiger 8.7
  4. 4J. Tah 7.5
  5. 18M. Mittelstädt ▼ 58' 7.5
  6. 8R. Andrich ▼ 58' 7.3
  7. 5P. Groß 7.5
  8. 17F. Wirtz ⚽2 ▼ 58' 9.9
  9. 7K. Havertz 9.2
  10. 10J. Musiala ▼ 58' 8.7
  11. 9T. Kleindienst ⚽2 8.5

Dự bị 10

  1. 19L. Sané ▲ 58' 7.5
  2. 13F. Nmecha ▲ 58' 7.2
  3. 23B. Henrichs ▲ 58' 6.9
  4. 20S. Gnabry ▲ 58' 7.3
  5. 3R. Koch ▲ 73' 6.6
  6. 11C. Führich
  7. 14J. Brandt
  8. 12A. Nübel
  9. 22S. Ortega
  10. 21R. Gosens
Bosnia & Herzegovina Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Barbarez
  1. 1N. Vasilj 6.9
  2. 19N. Omerović 5.5
  3. 16A. Barišić 5.7
  4. 3E. Bičakčić 5.9
  5. 18T. Muharemović 6.5
  6. 17D. Burnić 5.2
  7. 15A. Gigović ▼ 62' 5.9
  8. 5I. Šunjić ▼ 74' 6.2
  9. 6B. Tahirović ▼ 63' 6.0
  10. 9L. Kulenović ▼ 63' 6.2
  11. 10E. Demirović ▼ 85' 7.3

Dự bị 11

  1. 23E. Bajraktarević ▲ 62' 6.7
  2. 13I. Bašić ▲ 63' 6.5
  3. 21S. Baždar ▲ 63' 6.2
  4. 8D. Huseinbašić ▲ 74' 6.3
  5. 20H. Hajradinović ▲ 85' 6.5
  6. 11E. Džeko
  7. 7A. Dedić
  8. 22M. Zlomislić
  9. 14I. Đakovac
  10. 12O. Hadžikić
  11. 2N. Čelik

Thống kê

013
020
73%Kiểm soát bóng27%
23Dứt điểm7
13Trúng đích3
6Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
3Phạt góc0
1Việt vị1
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua6
757Chuyền bóng290
694Chuyền chính xác222
92%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu8
30Ghi được4
14Thủng lưới21
2.14Bàn thắng mỗi trận0.5
5Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn4
17Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu