Bosnia & Herzegovina
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Đức

Bosnia & Herzegovina vs Đức

Tỷ số chung cuộc: Bosnia & Herzegovina 1-2 Đức tại UEFA Nations League, 11 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 3
Sân vận động
Bilino Polje, Zenica
Phong độ
LLDLW Bosnia & Herzegovina
DWDLL Đức
  1. 7' Armin Gigović
  2. 30' 0-1 D. Undav · F. Wirtz
  3. 36' 0-2 D. Undav · M. Mittelstädt
  4. HT0-2
  5. 46' B. Tahirović I. Bašić
  6. 59' Tim Kleindienst
  7. 65' H. Hajradinović D. Huseinbašić
  8. 65' D. Šarić A. Gigović
  9. 66' Edin Džeko
  10. 66' R. Gosens M. Mittelstädt
  11. 67' J. Burkardt D. Undav
  12. 67' A. Stiller R. Andrich
  13. 70' E. Džeko · B. Tahirović 1-2
  14. 74' Benjamin Tahirović
  15. 82' Adrian Leon Barišić
  16. 82' C. Führich S. Gnabry
  17. 84' E. Bajraktarević D. Burnić
  18. 90'+5 Ermedin Demirović
  19. 90'+5 Joshua Kimmich
  20. 90'+1 H. Tabaković S. Kolašinac
  21. 90'+1 W. Anton P. Groß
  22. FT1-2

Đội hình

Bosnia & Herzegovina Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Barbarez
  1. 1N. Vasilj 7.0
  2. 4J. Gazibegović 6.3
  3. 16A. Barišić 6.7
  4. 18N. Katić 7.2
  5. 5S. Kolašinac ▼ 90' 6.6
  6. 17D. Burnić ▼ 84' 6.6
  7. 15A. Gigović ▼ 65' 6.3
  8. 13I. Bašić ▼ 46' 6.9
  9. 8D. Huseinbašić ▼ 65' 6.3
  10. 11E. Džeko 7.5
  11. 10E. Demirović 6.2

Dự bị 12

  1. 6B. Tahirović ▲ 46' 7.2
  2. 20H. Hajradinović ▲ 65' 6.5
  3. 19D. Šarić ▲ 65' 6.6
  4. 23E. Bajraktarević ▲ 84' 6.3
  5. 9H. Tabaković ▲ 90'
  6. 12O. Hadžikić
  7. 3E. Bičakčić
  8. 7E. Kulašin
  9. 14N. Omerović
  10. 22M. Zlomislić
  11. 2N. Mujakić
  12. 21S. Radeljić
Đức Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Nagelsmann
  1. 1A. Nübel 6.7
  2. 6J. Kimmich 7.7
  3. 2A. Rüdiger 7.0
  4. 4J. Tah 7.2
  5. 18M. Mittelstädt ▼ 66' 7.3
  6. 8R. Andrich ▼ 67' 7.2
  7. 5P. Groß ▼ 90' 7.3
  8. 20S. Gnabry ▼ 82' 7.2
  9. 13D. Undav ⚽2 ▼ 67' 8.0
  10. 17F. Wirtz 7.5
  11. 9T. Kleindienst 7.0

Dự bị 11

  1. 21R. Gosens ▲ 66' 6.9
  2. 10J. Burkardt ▲ 67' 6.2
  3. 19A. Stiller ▲ 67' 6.3
  4. 11C. Führich ▲ 82' 6.9
  5. 3W. Anton ▲ 90'
  6. 16A. Pavlović
  7. 15N. Schlotterbeck
  8. 12O. Baumann
  9. 22J. Blaswich
  10. 7J. Leweling
  11. 14K. Schade

Thống kê

053
210
27%Kiểm soát bóng73%
8Dứt điểm12
1Trúng đích4
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
3Phạt góc2
0Việt vị4
10Phạm lỗi9
5Thẻ vàng1
2Cứu thua0
251Chuyền bóng705
164Chuyền chính xác627
65%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu14
4Ghi được30
21Thủng lưới14
0.5Bàn thắng mỗi trận2.14
1Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn9
3Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu