Azerbaijan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Estonia

Azerbaijan vs Estonia

Tỷ số chung cuộc: Azerbaijan 0-0 Estonia tại UEFA Nations League, 16 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 5
Sân vận động
Şəhər stadionu, Qəbələ
Phong độ
LLLDL Azerbaijan
LDLDW Estonia
  1. 5' B. Mustafazadə R. Məmmədov
  2. 39' Maksim Paskotsi
  3. HT0-0
  4. 50' Henri Anier
  5. 57' Rocco Robert Shein
  6. 63' Ozan Kökçü
  7. 63' A. Tamm H. Anier
  8. 64' I. Yakovlev M. Miller
  9. 68' M. Vetkal R. Shein
  10. 70' N. Axundzadə T. Bayramov
  11. 88' X. Nəcəfov O. Kökçü
  12. 88' M. Soomets K. Palumets
  13. 89' Elvin Cafarquliyev
  14. 90'+2 Alex Matthias Tamm
  15. FT0-0

Đội hình

Azerbaijan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fernando Santos
  1. 23R. Cəfərov
  2. 21A. Hüseynov
  3. 13R. Məmmədov▼ 5'
  4. 15B. Hüseynov
  5. 3E. Cəfərquliyev
  6. 7C. Diniyev
  7. 20A. Isaev
  8. 17T. Bayramov▼ 70'
  9. 6O. Kökçü▼ 88'
  10. 11R. Şeydayev
  11. 22M. Qurbanlı

Dự bị 12

  1. 4B. Mustafazadə▲ 5'
  2. 9N. Axundzadə▲ 70'
  3. 19X. Nəcəfov▲ 88'
  4. 2A. Seydiyev
  5. 16S. Abdullazadə
  6. 10M. Ahmadzada
  7. 1N. Mehbalıyev
  8. 12A. Bayramov
  9. 18C. Nurıyev
  10. 14Z. Əliyev
  11. 5A. Krivotsyuk
  12. 8İ. İbrahimli
Estonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Henn
  1. 12K. Hein
  2. 13M. Paskotši
  3. 16J. Tamm
  4. 18K. Mets
  5. 4M. Schjønning-Larsen
  6. 11K. Palumets▼ 88'
  7. 20M. Poom
  8. 17M. Miller▼ 64'
  9. 5R. Shein▼ 68'
  10. 23V. Sinyavskiy
  11. 8H. Anier▼ 63'

Dự bị 12

  1. 15A. Tamm▲ 63'
  2. 9I. Yakovlev▲ 64'
  3. 21M. Vetkal▲ 68'
  4. 2M. Soomets▲ 88'
  5. 1M. Igonen
  6. 7R. Saarma
  7. 14P. Kristal
  8. 19M. Lilander
  9. 3J. Saliste
  10. 22K. Vallner
  11. 6R. Peetson
  12. 10S. Zenjov

Thống kê

028
340
70%Kiểm soát bóng30%
15Dứt điểm4
3Trúng đích1
6Chệch đích1
6Bị chặn2
8Phạt góc3
4Việt vị1
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
1Cứu thua3
597Chuyền bóng262
87%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
9Ghi được10
23Thủng lưới19
0.9Bàn thắng mỗi trận0.91
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu