Estonia
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Azerbaijan

Estonia vs Azerbaijan

Tỷ số chung cuộc: Estonia 3-1 Azerbaijan tại UEFA Nations League, 11 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 3
Sân vận động
A. Le Coq Arena, Tallinn
Phong độ
LDLDW Estonia
LLLDL Azerbaijan
  1. 29' R. Peetson M. Paskotši
  2. 32' I. Yakovlev 1-0
  3. 37' Rocco Robert Shein
  4. 45'+1 1-1 T. Bayramov11m
  5. 45'+2 V. Sinyavskiy · R. Shein 2-1
  6. HT2-1
  7. 58' Henri Anier
  8. 64' C. Nurıyev C. Diniyev
  9. 64' M. Emreli T. Bayramov
  10. 68' S. Zenjov I. Yakovlev
  11. 68' E. Sorga H. Anier
  12. 71' R. Shein · M. Ainsalu 3-1
  13. 76' E. Mahmudov A. Isaev
  14. 77' Q. Alıyev A. Hüseynov
  15. 82' R. Əhmədzadə R. Dadashov
  16. 84' M. Vetkal R. Shein
  17. 84' M. Poom M. Käit
  18. FT3-1

Đội hình

Estonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Henn
  1. 12K. Hein
  2. 13M. Paskotši▼ 29'
  3. 16J. Tamm
  4. 18K. Mets
  5. 3M. Schjønning-Larsen
  6. 11M. Ainsalu
  7. 5R. Shein▼ 84'
  8. 15I. Yakovlev▼ 68'
  9. 4M. Käit▼ 84'
  10. 23V. Sinyavskiy
  11. 8H. Anier▼ 68'

Dự bị 12

  1. 6R. Peetson▲ 29'
  2. 10S. Zenjov▲ 68'
  3. 9E. Sorga▲ 68'
  4. 21M. Vetkal▲ 84'
  5. 20M. Poom▲ 84'
  6. 1M. Igonen
  7. 7R. Saarma
  8. 19M. Lilander
  9. 2M. Kuusk
  10. 17M. Miller
  11. 14P. Kristal
  12. 22K. Vallner
Azerbaijan Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Fernando Santos
  1. 1M. Cənnətov
  2. 13R. Məmmədov
  3. 15B. Hüseynov
  4. 5A. Krivotsyuk
  5. 22A. Hüseynov▼ 77'
  6. 7C. Diniyev▼ 64'
  7. 20A. Isaev▼ 76'
  8. 3E. Cəfərquliyev
  9. 17T. Bayramov▼ 64'
  10. 9R. Dadashov▼ 82'
  11. 11R. Şeydayev

Dự bị 12

  1. 18C. Nurıyev▲ 64'
  2. 10M. Emreli▲ 64'
  3. 8E. Mahmudov▲ 76'
  4. 21Q. Alıyev▲ 77'
  5. 14R. Əhmədzadə▲ 82'
  6. 19X. Nəcəfov
  7. 12A. Bayramov
  8. 23R. Cəfərov
  9. 16V. Abdullayev
  10. 2Ş. Əliyev
  11. 6O. Kökçü
  12. 4Z. Əliyev

Thống kê

020
800
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm15
4Trúng đích5
4Chệch đích5
2Bị chặn5
0Phạt góc8
2Việt vị2
18Phạm lỗi3
2Thẻ vàng0
4Cứu thua1
306Chuyền bóng610
76%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
10Ghi được9
19Thủng lưới23
0.91Bàn thắng mỗi trận0.9
1Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu