Albania
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Czechia

Albania vs Czechia

Tỷ số chung cuộc: Albania 0-0 Czechia tại UEFA Nations League, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Albania thắng 0, hòa 1, Czechia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 5
Phong độ
WDLWW Albania
DDWDW Czechia
  1. 14' Tomáš Souček
  2. 30' T. Seferi J. Asani
  3. HT0-0
  4. 55' Tomáš Chorý
  5. 65' A. Hložek T. Chorý
  6. 65' J. Kliment V. Černý
  7. 72' E. Muçi N. Bajrami
  8. 83' J. Kuchta P. Šulc
  9. 83' O. Lingr L. Provod
  10. 85' A. Abrashi Q. Laçi
  11. 85' M. Uzuni I. Tuci
  12. 90'+2 Amir Abrashi
  13. FT0-0

Đội hình

Albania Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sylvinho
  1. 1T. Strakosha 6.9
  2. 2I. Balliu 6.9
  3. 18A. Ismajli 7.3
  4. 5A. Ajeti 7.2
  5. 3M. Mitaj 6.9
  6. 20Y. Ramadani 7.0
  7. 9J. Asani ▼ 30' 6.2
  8. 14Q. Laçi ▼ 85' 7.3
  9. 8K. Asllani 7.0
  10. 10N. Bajrami ▼ 72' 7.3
  11. 7I. Tuci ▼ 85' 6.7

Dự bị 12

  1. 15T. Seferi ▲ 30' 6.9
  2. 17E. Muçi ▲ 72' 6.7
  3. 22A. Abrashi ▲ 85' 6.2
  4. 11M. Uzuni ▲ 85' 6.3
  5. 21A. Hoxha
  6. 16A. Hadroj
  7. 19A. Muja
  8. 6A. Bajrami
  9. 4E. Hysaj
  10. 23A. Sherri
  11. 13E. Mihaj
  12. 12E. Kastrati
Czechia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: I. Hašek
  1. 1M. Kovář 7.3
  2. 5V. Coufal 7.7
  3. 3T. Holeš 7.5
  4. 6V. Jemelka 6.9
  5. 18J. Bořil 6.9
  6. 12L. Červ 7.2
  7. 17V. Černý ▼ 65' 7.3
  8. 22T. Souček 6.9
  9. 15P. Šulc ▼ 83' 6.6
  10. 14L. Provod ▼ 83' 6.9
  11. 19T. Chorý ▼ 65' 6.7

Dự bị 12

  1. 9A. Hložek ▲ 65' 6.7
  2. 10J. Kliment ▲ 65' 6.3
  3. 11J. Kuchta ▲ 83' 6.2
  4. 20O. Lingr ▲ 83' 6.7
  5. 23M. Jedlička
  6. 2J. Boula
  7. 4M. Havel
  8. 7P. Stronati
  9. 16A. Kinský
  10. 13V. Kušej
  11. 21A. Král
  12. 8M. Šín

Thống kê

012
620
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm8
2Trúng đích2
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
2Phạt góc6
0Việt vị1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
378Chuyền bóng488
297Chuyền chính xác407
79%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
10Ghi được22
11Thủng lưới12
1Bàn thắng mỗi trận2.2
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu