Czechia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Albania

Czechia vs Albania

Tỷ số chung cuộc: Czechia 2-0 Albania tại UEFA Nations League, 11 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Czechia thắng 2, hòa 1, Albania thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 3
Sân vận động
epet ARENA, Praha
Phong độ
DDWDW Czechia
WDLWW Albania
  1. 3' T. Chorý 1-0
  2. 44' Mirlind Daku
  3. HT1-0
  4. 63' T. Chorý · V. Coufal 2-0
  5. 65' I. Tuci M. Daku
  6. 65' A. Hoxha J. Asani
  7. 69' A. Hložek V. Černý
  8. 79' T. Seferi Q. Laçi
  9. 82' Adam Hložek
  10. 87' J. Kuchta T. Chorý
  11. 88' O. Lingr L. Provod
  12. 88' E. Muçi N. Bajrami
  13. 90'+2 T. Čvančara P. Šulc
  14. 90'+2 A. Král L. Červ
  15. FT2-0

Đội hình

Czechia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Hašek
  1. 1M. Kovář 7.2
  2. 5V. Coufal 8.2
  3. 6M. Vitík 7.5
  4. 3T. Holeš 6.9
  5. 8J. Bořil 7.2
  6. 22T. Souček 7.3
  7. 12L. Červ ▼ 90' 6.9
  8. 17V. Černý ▼ 69' 6.9
  9. 15P. Šulc ▼ 90' 6.9
  10. 14L. Provod ▼ 88' 7.3
  11. 19T. Chorý ⚽2 ▼ 87' 8.3

Dự bị 12

  1. 9A. Hložek ▲ 69' 7.3
  2. 11J. Kuchta ▲ 87' 6.6
  3. 20O. Lingr ▲ 88' 6.7
  4. 10T. Čvančara ▲ 90'
  5. 21A. Král ▲ 90'
  6. 13V. Kušej
  7. 23M. Jedlička
  8. 2O. Zmrzlý
  9. 7J. Kliment
  10. 16A. Kinský
  11. 4R. Hranáč
  12. 18L. Kalvach
Albania Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sylvinho
  1. 1T. Strakosha 6.7
  2. 4E. Hysaj 6.7
  3. 18A. Ismajli 7.0
  4. 6M. Kumbulla 6.6
  5. 3M. Mitaj 6.6
  6. 14Q. Laçi ▼ 79' 6.3
  7. 20Y. Ramadani 6.9
  8. 9J. Asani ▼ 65' 6.9
  9. 8K. Asllani 7.3
  10. 10N. Bajrami ▼ 88' 6.6
  11. 19M. Daku ▼ 65' 6.3

Dự bị 12

  1. 11I. Tuci ▲ 65' 6.6
  2. 21A. Hoxha ▲ 65' 6.7
  3. 15T. Seferi ▲ 79' 6.6
  4. 17E. Muçi ▲ 88' 6.5
  5. 5A. Ajeti
  6. 23A. Sherri
  7. 7A. Pajaziti
  8. 2I. Balliu
  9. 16A. Hadroj
  10. 13E. Mihaj
  11. 22A. Abrashi
  12. 12E. Kastrati

Thống kê

014
310
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm7
5Trúng đích2
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
4Phạt góc3
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
525Chuyền bóng343
433Chuyền chính xác273
82%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
22Ghi được10
12Thủng lưới11
2.2Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu