Scotland
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Croatia

Scotland vs Croatia

Tỷ số chung cuộc: Scotland 1-0 Croatia tại UEFA Nations League, 15 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 5
Sân vận động
Hampden Park, Glasgow
Phong độ
WWLLW Scotland
DLDWL Croatia
  1. 30' Petar Sučić
  2. 40' Duje Ćaleta-Car
  3. 43' Petar Sučić
  4. 43' Petar Sučić
  5. 44' Andrej Kramarić
  6. HT0-0
  7. 46' S. McKenna G. Hanley
  8. 65' M. Pašalić A. Kramarić
  9. 65' I. Perišić L. Sučić
  10. 67' R. Gauld R. Christie
  11. 67' L. Dykes T. Conway
  12. 67' J. McGinn K. McLean
  13. 75' N. Vlašić M. Baturina
  14. 82' M. Pjaca K. Jakić
  15. 86' J. McGinn 1-0
  16. 90'+2 S. Armstrong B. Doak
  17. FT1-0

Đội hình

Scotland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Clarke
  1. 1C. Gordon 7.7
  2. 2A. Ralston 7.3
  3. 6J. Souttar 7.3
  4. 5G. Hanley ▼ 46' 6.6
  5. 3A. Robertson 7.3
  6. 8B. Gilmour 6.9
  7. 23K. McLean ▼ 67' 6.6
  8. 18B. Doak ▼ 90' 7.0
  9. 4S. McTominay 6.7
  10. 11R. Christie ▼ 67' 7.0
  11. 19T. Conway ▼ 67' 6.7

Dự bị 12

  1. 16S. McKenna ▲ 46' 6.9
  2. 20R. Gauld ▲ 67' 7.3
  3. 9L. Dykes ▲ 67' 6.3
  4. 7J. McGinn ▲ 67' 7.5
  5. 17S. Armstrong ▲ 90'
  6. 15R. Porteous
  7. 10L. Shankland
  8. 22N. Devlin
  9. 13G. Taylor
  10. 12C. Slicker
  11. 21R. McCrorie
  12. 14C. Barron
Croatia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Dalić
  1. 1D. Kotarski 6.5
  2. 2K. Jakić ▼ 82' 6.7
  3. 6J. Šutalo 6.5
  4. 5D. Ćaleta-Car 6.9
  5. 4J. Gvardiol 6.9
  6. 10L. Modrić 7.9
  7. 8M. Kovačić 7.2
  8. 21L. Sučić ▼ 65' 7.3
  9. 17P. Sučić 5.7
  10. 16M. Baturina ▼ 75' 6.9
  11. 9A. Kramarić ▼ 65' 6.9

Dự bị 12

  1. 15M. Pašalić ▲ 65' 6.2
  2. 14I. Perišić ▲ 65' 6.6
  3. 13N. Vlašić ▲ 75' 6.5
  4. 20M. Pjaca ▲ 82' 6.3
  5. 23I. Ivušić
  6. 18M. Oršić
  7. 12N. Labrović
  8. 3M. Pongračić
  9. 11M. Pašalić ▲ 65' 6.2
  10. 7N. Moro
  11. 22I. Matanović
  12. 19B. Sosa

Thống kê

006
741
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm12
2Trúng đích4
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
6Phạt góc7
3Việt vị2
8Phạm lỗi7
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
535Chuyền bóng467
471Chuyền chính xác407
88%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu12
12Ghi được19
18Thủng lưới13
1Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu