Croatia
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Scotland

Croatia vs Scotland

Tỷ số chung cuộc: Croatia 2-1 Scotland tại UEFA Nations League, 12 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Maksimir, Zagreb
Phong độ
DLDWL Croatia
WWLLW Scotland
  1. 8' Grant Hanley
  2. 18' Mario Pašalić
  3. 32' 0-1 R. Christie
  4. 36' I. Matanović · I. Perišić 1-1
  5. 39' Ivan Perišić
  6. HT1-1
  7. 46' P. Sučić M. Pašalić
  8. 62' M. Baturina L. Sučić
  9. 70' A. Kramarić 2-1
  10. 71' A. Budimir I. Matanović
  11. 71' B. Petković A. Kramarić
  12. 77' C. Adams L. Dykes
  13. 77' R. Gauld B. Doak
  14. 90'+8 Kristijan Jakić
  15. 90'+4 Billy Gilmour
  16. 90'+1 K. Jakić I. Perišić
  17. FT2-1

Đội hình

Croatia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Z. Dalić
  1. 1D. Livaković 6.5
  2. 6J. Šutalo 7.0
  3. 3D. Ćaleta-Car 7.3
  4. 4J. Gvardiol 6.9
  5. 14I. Perišić ▼ 90' 7.7
  6. 10L. Modrić 8.6
  7. 15M. Pašalić ▼ 46' 6.7
  8. 19B. Sosa 7.2
  9. 21L. Sučić ▼ 62' 6.2
  10. 9A. Kramarić ▼ 71' 7.5
  11. 22I. Matanović ▼ 71' 7.2

Dự bị 12

  1. 13P. Sučić ▲ 46' 7.2
  2. 16M. Baturina ▲ 62' 7.0
  3. 11A. Budimir ▲ 71' 6.3
  4. 17B. Petković ▲ 71' 6.9
  5. 2K. Jakić ▲ 90'
  6. 23I. Ivušić
  7. 12N. Labrović
  8. 18M. Oršić
  9. 8M. Pašalić 6.7
  10. 7N. Moro
  11. 20M. Pjaca
  12. 5M. Erlić
Scotland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Clarke
  1. 1C. Gordon 6.9
  2. 2A. Ralston 6.3
  3. 6J. Souttar 6.6
  4. 5G. Hanley 6.5
  5. 3A. Robertson 7.0
  6. 8B. Gilmour 7.3
  7. 23K. McLean 7.3
  8. 17B. Doak ▼ 77' 6.7
  9. 4S. McTominay 6.5
  10. 11R. Christie 6.9
  11. 9L. Dykes ▼ 77' 6.6

Dự bị 11

  1. 10C. Adams ▲ 77' 6.6
  2. 20R. Gauld ▲ 77' 6.3
  3. 15R. Porteous
  4. 21R. McCrorie
  5. 22N. Devlin
  6. 13J. MacKenzie
  7. 18L. Morgan
  8. 14A. Irving
  9. 19K. Nisbet
  10. 12J. McCracken
  11. 16L. Lindsay

Thống kê

023
220
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm9
6Trúng đích2
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị6
14Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
555Chuyền bóng528
497Chuyền chính xác452
90%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu12
19Ghi được12
13Thủng lưới18
1.58Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu