Pháp
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Israel

Pháp vs Israel

Tỷ số chung cuộc: Pháp 0-0 Israel tại UEFA Nations League, 14 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 5
Sân vận động
Stade de France, Saint-Denis
Phong độ
LWWLL Pháp
LDWWD Israel
  1. 35' Eduardo Camavinga
  2. HT0-0
  3. 49' Sagiv Jehezkel
  4. 69' Idan Nachmias
  5. 70' K. Coman M. Olise
  6. 71' A. Rabiot E. Camavinga
  7. 71' C. Nkunku B. Barcola
  8. 72' D. Sabi'a M. Solomon
  9. 73' D. David D. Turgeman
  10. 78' M. Thuram W. Zaïre-Emery
  11. 80' D. Haziza L. Abada
  12. 84' D. Peretz O. Gloukh
  13. 84' A. Khalaili S. Jehezkel
  14. FT0-0

Đội hình

Pháp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Deschamps
  1. 16M. Maignan 7.2
  2. 5J. Koundé 7.5
  3. 15I. Konaté 7.7
  4. 4D. Upamecano 7.3
  5. 22T. Hernández 7.9
  6. 13N. Kanté 8.2
  7. 6E. Camavinga ▼ 71' 7.9
  8. 7M. Olise ▼ 70' 8.2
  9. 18W. Zaïre-Emery ▼ 78' 7.7
  10. 20B. Barcola ▼ 71' 6.9
  11. 12R. Kolo Muani 7.5

Dự bị 11

  1. 11K. Coman ▲ 70' 7.7
  2. 14A. Rabiot ▲ 71' 7.2
  3. 10C. Nkunku ▲ 71' 6.3
  4. 9M. Thuram ▲ 78' 6.2
  5. 8M. Koné
  6. 1B. Samba
  7. 19M. Guendouzi
  8. 21J. Clauss
  9. 23L. Chevalier
  10. 2B. Pavard
  11. 17W. Saliba
Israel Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: R. Ben Shimon
  1. 1D. Peretz 9.2
  2. 11S. Jehezkel ▼ 84' 6.9
  3. 5I. Nachmias 7.7
  4. 4R. Shlomo 7.2
  5. 3S. Goldberg 7.3
  6. 12L. Abada ▼ 80' 6.9
  7. 10M. Solomon ▼ 72' 5.9
  8. 22M. Jaber 6.9
  9. 16M. Abu Fani 7.2
  10. 15O. Gloukh ▼ 84' 6.2
  11. 19D. Turgeman ▼ 73' 6.6

Dự bị 12

  1. 9D. Sabi'a ▲ 72' 6.5
  2. 21D. David ▲ 73' 6.5
  3. 14D. Haziza ▲ 80' 6.3
  4. 8D. Peretz ▲ 84' 6.2
  5. 13A. Khalaili ▲ 84' 6.5
  6. 20E. Azoulay
  7. 2E. Dasa
  8. 6O. Gandelman
  9. 23Y. Gerafi
  10. 18R. Mishpati
  11. 7Y. Shua
  12. 17D. Biton

Thống kê

018
020
71%Kiểm soát bóng29%
24Dứt điểm3
8Trúng đích1
9Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
8Phạt góc0
1Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua8
745Chuyền bóng322
673Chuyền chính xác243
90%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu8
26Ghi được9
17Thủng lưới16
1.86Bàn thắng mỗi trận1.13
6Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn6
15Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu