Israel
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Pháp

Israel vs Pháp

Tỷ số chung cuộc: Israel 1-4 Pháp tại UEFA Nations League, 10 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 3
Sân vận động
Bozsik Aréna, Budapest
Phong độ
LDWWD Israel
LWWLL Pháp
  1. 6' 0-1 E. Camavinga · R. Kolo Muani
  2. 18' Eduardo Camavinga
  3. 24' O. Gandelman · O. Gloukh 1-1
  4. 28' 1-2 C. Nkunku
  5. HT1-2
  6. 62' A. Khalaili T. Baribo
  7. 62' D. Peretz O. Gandelman
  8. 67' E. Azoulay M. Abu Fani
  9. 70' B. Barcola M. Olise
  10. 70' Y. Fofana E. Camavinga
  11. 76' D. Biton D. Haziza
  12. 76' D. Gropper M. Jaber
  13. 77' M. Guendouzi C. Nkunku
  14. 87' 1-3 M. Guendouzi · T. Hernández
  15. 89' 1-4 B. Barcola · M. Guendouzi
  16. 90' W. Zaïre-Emery A. Tchouaméni
  17. 90' L. Digne T. Hernández
  18. FT1-4

Đội hình

Israel Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Ben Shimon
  1. 18O. Glazer 5.9
  2. 2I. Feingold 6.9
  3. 5I. Nachmias 6.9
  4. 3M. Baltaxa 6.9
  5. 11L. Abada 6.2
  6. 21M. Jaber ▼ 76' 6.9
  7. 16M. Abu Fani ▼ 67' 6.9
  8. 10D. Haziza ▼ 76' 6.3
  9. 6O. Gandelman ▼ 62' 7.2
  10. 15O. Gloukh 6.7
  11. 9T. Baribo ▼ 62' 6.3

Dự bị 12

  1. 13A. Khalaili ▲ 62' 6.7
  2. 8D. Peretz ▲ 62' 6.3
  3. 20E. Azoulay ▲ 67' 6.2
  4. 17D. Biton ▲ 76' 6.3
  5. 22D. Gropper ▲ 76' 6.2
  6. 4R. Shlomo
  7. 14G. Kanichowsky
  8. 1S. Keouf
  9. 23Y. Gerafi
  10. 12D. Leidner
  11. 19E. Peretz
  12. 7R. Safouri
Pháp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Deschamps
  1. 16M. Maignan 6.3
  2. 5J. Koundé 7.3
  3. 15I. Konaté 7.0
  4. 17W. Saliba 6.6
  5. 22T. Hernández ▼ 90' 7.5
  6. 8A. Tchouaméni ▼ 90' 7.3
  7. 6E. Camavinga ▼ 70' 7.9
  8. 7O. Dembélé 7.0
  9. 11M. Olise ▼ 70' 6.2
  10. 10C. Nkunku ▼ 77' 7.3
  11. 12R. Kolo Muani 6.6

Dự bị 11

  1. 20B. Barcola ▲ 70' 7.2
  2. 19Y. Fofana ▲ 70' 6.9
  3. 14M. Guendouzi ▲ 77' 8.7
  4. 18W. Zaïre-Emery ▲ 90'
  5. 3L. Digne ▲ 90'
  6. 4L. Badé
  7. 9M. Thuram
  8. 1B. Samba
  9. 23A. Areola
  10. 21W. Fofana
  11. 2J. Clauss

Thống kê

000
910
32%Kiểm soát bóng68%
1Dứt điểm15
1Trúng đích5
0Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
0Phạt góc9
1Việt vị0
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
2Cứu thua0
335Chuyền bóng698
275Chuyền chính xác635
82%Chính xác chuyền91%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu14
9Ghi được26
16Thủng lưới17
1.13Bàn thắng mỗi trận1.86
3Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu