Tây Ban Nha
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Serbia

Tây Ban Nha vs Serbia

Tỷ số chung cuộc: Tây Ban Nha 3-0 Serbia tại UEFA Nations League, 15 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
Phong độ
DWWWW Tây Ban Nha
LDDDW Serbia
  1. 5' Aymeric Laporte · Pedro Porro 1-0
  2. 7' Mikel Oyarzabal
  3. 38' Strahinja Eraković
  4. HT1-0
  5. 46' M. Grujić L. Samardžić
  6. 46' L. Jović D. Joveljić
  7. 53' Aleksandar Mitrović
  8. 54' Nikola Milenković
  9. 64' A. Maksimović S. Zdjelar
  10. 64' N. Čumić K. Nedeljković
  11. 65' Pedri Mikel Merino
  12. 65' Álvaro Morata · Fabián Ruiz 2-0
  13. 76' Strahinja Pavlović
  14. 76' Strahinja Pavlović
  15. 77' Álex Baena 3-0
  16. 78' Joselu Álvaro Morata
  17. 78' Bryan Zaragoza Álex Baena
  18. 79' J. Šimić A. Mitrović
  19. 82' Pau Cubarsí Dani Vivian
  20. 82' Aleix García Fabián Ruiz
  21. 90'+1 Luka Jović
  22. FT3-0

Đội hình

Tây Ban Nha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis de la Fuente
  1. 1David Raya 7.0
  2. 2Pedro Porro 8.9
  3. 5Dani Vivian ▼ 82' 6.9
  4. 14Aymeric Laporte 7.9
  5. 17Marc Cucurella 7.3
  6. 18Martín Zubimendi 7.2
  7. 8Fabián Ruiz ▼ 82' 7.7
  8. 21Mikel Oyarzabal 7.3
  9. 6Mikel Merino ▼ 65' 7.2
  10. 16Álex Baena ▼ 78' 8.2
  11. 7Álvaro Morata ▼ 78' 6.5

Dự bị 12

  1. 20Pedri ▲ 65' 7.3
  2. 9Joselu ▲ 78' 6.9
  3. 11Bryan Zaragoza ▲ 78' 7.2
  4. 15Pau Cubarsí ▲ 82' 6.6
  5. 22Aleix García ▲ 82' 6.6
  6. 4Pau Torres
  7. 19Sergio Gómez
  8. 10Rodrigo Riquelme
  9. 23Robert Sánchez
  10. 3Álex Grimaldo
  11. 13Álex Remiro
  12. 12Óscar Mingueza
Serbia Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Stojković
  1. 1P. Rajković 7.3
  2. 2K. Nedeljković ▼ 64' 6.9
  3. 16S. Eraković 6.2
  4. 4N. Milenković 6.2
  5. 3S. Pavlović 6.3
  6. 7V. Birmančević 5.6
  7. 11L. Samardžić ▼ 46' 6.3
  8. 6N. Maksimović 6.3
  9. 5S. Zdjelar ▼ 64' 6.9
  10. 9A. Mitrović ▼ 79' 6.2
  11. 19D. Joveljić ▼ 46' 6.3

Dự bị 10

  1. 20M. Grujić ▲ 46' 6.5
  2. 8L. Jović ▲ 46' 6.6
  3. 22A. Maksimović ▲ 64' 6.2
  4. 21N. Čumić ▲ 64' 6.2
  5. 15J. Šimić ▲ 79' 6.9
  6. 18M. Ivanović
  7. 23V. Ilić
  8. 12A. Jovanović
  9. 17D. Zukić
  10. 13A. Ćirković

Thống kê

016
241
67%Kiểm soát bóng33%
30Dứt điểm3
10Trúng đích1
12Chệch đích2
24Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn0
6Phạt góc2
3Việt vị2
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
634Chuyền bóng316
565Chuyền chính xác243
89%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu12
38Ghi được11
20Thủng lưới13
2.71Bàn thắng mỗi trận0.92
4Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn4
20Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu