Serbia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tây Ban Nha

Serbia vs Tây Ban Nha

Tỷ số chung cuộc: Serbia 0-0 Tây Ban Nha tại UEFA Nations League, 5 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Rajko Mitić, Beograd
Phong độ
LDDDW Serbia
DWWWW Tây Ban Nha
  1. 5' Strahinja Eraković
  2. 21' Ayoze Pérez
  3. 27' Daniel Carvajal
  4. 41' Lamine Yamal
  5. 43' Veljko Birmančević
  6. HT0-0
  7. 46' J. Šimić S. Eraković
  8. 56' Álex Grimaldo Marc Cucurella
  9. 57' Mikel Oyarzabal Ayoze Pérez
  10. 59' Robin Le Normand
  11. 62' K. Belić A. Živković
  12. 67' Dani Olmo
  13. 69' Kristijan Belić
  14. 74' M. Grujić L. Jović
  15. 74' P. Ratkov L. Samardžić
  16. 76' Pedri Fabián Ruiz
  17. 82' Ferran Torres Nico Williams
  18. 82' Joselu Dani Olmo
  19. 85' S. Mitrović I. Ilić
  20. FT0-0

Đội hình

Serbia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Stojković
  1. 1P. Rajković
  2. 16S. Eraković▼ 46'
  3. 4N. Milenković
  4. 3S. Pavlović
  5. 2K. Nedeljković
  6. 17I. Ilić▼ 85'
  7. 10S. Lukić
  8. 7V. Birmančević
  9. 11L. Samardžić▼ 74'
  10. 14A. Živković▼ 62'
  11. 8L. Jović▼ 74'

Dự bị 11

  1. 5J. Šimić▲ 46'
  2. 19K. Belić▲ 62'
  3. 20M. Grujić▲ 74'
  4. 9P. Ratkov▲ 74'
  5. 21S. Mitrović▲ 85'
  6. 13A. Terzić
  7. 22M. Aleksić
  8. 12M. Ilić
  9. 6S. Babić
  10. 18Đ. Jovanović
  11. 23A. Jovanović
Tây Ban Nha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis de la Fuente
  1. 1David Raya
  2. 2Dani Carvajal
  3. 3Robin Le Normand
  4. 14Aymeric Laporte
  5. 22Marc Cucurella▼ 56'
  6. 6Martín Zubimendi
  7. 8Fabián Ruiz▼ 76'
  8. 19Lamine Yamal
  9. 10Dani Olmo▼ 82'
  10. 17Nico Williams▼ 82'
  11. 15Ayoze Pérez▼ 57'

Dự bị 12

  1. 12Álex Grimaldo▲ 56'
  2. 21Mikel Oyarzabal▲ 57'
  3. 20Pedri▲ 76'
  4. 11Ferran Torres▲ 82'
  5. 9Joselu▲ 82'
  6. 5Pepelu
  7. 18Aleix García
  8. 7Yeremy Pino
  9. 13Álex Remiro
  10. 4Pau Torres
  11. 16Óscar Mingueza
  12. 23Robert Sánchez

Thống kê

032
950
26%Kiểm soát bóng74%
9Dứt điểm21
1Trúng đích5
6Chệch đích12
2Bị chặn4
2Phạt góc9
2Việt vị0
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
5Cứu thua1
227Chuyền bóng611
73%Chính xác chuyền91%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu14
11Ghi được38
13Thủng lưới20
0.92Bàn thắng mỗi trận2.71
6Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn11
7Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu