Scotland
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bồ Đào Nha

Scotland vs Bồ Đào Nha

Tỷ số chung cuộc: Scotland 0-0 Bồ Đào Nha tại UEFA Nations League, 15 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Scotland thắng 0, hòa 1, Bồ Đào Nha thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 4
Sân vận động
Hampden Park, Glasgow
Phong độ
WWLLW Scotland
LWWDL Bồ Đào Nha
  1. 18' Diogo Jota
  2. 27' Scott McTominay
  3. HT0-0
  4. 50' João Palhinha
  5. 61' Bernardo Silva Francisco Conceição
  6. 61' Rafael Leão Diogo Jota
  7. 61' Rúben Neves João Palhinha
  8. 67' L. Morgan B. Doak
  9. 68' R. Gauld R. Christie
  10. 83' Rúben Dias
  11. 83' L. Dykes C. Adams
  12. 88' João Félix Vitinha
  13. 88' Nélson Semedo João Cancelo
  14. 89' N. Devlin A. Ralston
  15. 90'+5 Bernardo Silva
  16. FT0-0

Đội hình

Scotland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Clarke
  1. 1C. Gordon 7.7
  2. 2A. Ralston ▼ 89' 7.2
  3. 6J. Souttar 7.2
  4. 5G. Hanley 7.0
  5. 3A. Robertson 7.7
  6. 8B. Gilmour 7.0
  7. 23K. McLean 6.9
  8. 11R. Christie ▼ 68' 6.3
  9. 4S. McTominay 6.3
  10. 17B. Doak ▼ 67' 6.7
  11. 10C. Adams ▼ 83' 6.6

Dự bị 12

  1. 18L. Morgan ▲ 67' 6.3
  2. 20R. Gauld ▲ 68' 6.3
  3. 9L. Dykes ▲ 83' 6.7
  4. 22N. Devlin ▲ 89'
  5. 19K. Nisbet
  6. 12J. McCracken
  7. 7C. Barron
  8. 16L. Lindsay
  9. 21R. McCrorie
  10. 15R. Porteous
  11. 14A. Irving
  12. 13J. MacKenzie
Bồ Đào Nha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Roberto Martínez
  1. 1Diogo Costa 7.2
  2. 20João Cancelo ▼ 88' 7.2
  3. 4António Silva 6.9
  4. 3Rúben Dias 7.3
  5. 19Nuno Mendes 8.0
  6. 23Vitinha ▼ 88' 7.9
  7. 6João Palhinha ▼ 61' 6.9
  8. 8Bruno Fernandes 7.2
  9. 14Francisco Conceição ▼ 61' 6.9
  10. 7Cristiano Ronaldo 7.3
  11. 21Diogo Jota ▼ 61' 6.6

Dự bị 12

  1. 10Bernardo Silva ▲ 61' 7.3
  2. 17Rafael Leão ▲ 61' 7.3
  3. 18Rúben Neves ▲ 61' 7.0
  4. 11João Félix ▲ 88'
  5. 2Nélson Semedo ▲ 88'
  6. 15João Neves
  7. 22Rui Silva
  8. 12Ricardo Velho
  9. 5Diogo Dalot
  10. 9Trincão
  11. 13Renato Veiga
  12. 16Otávio

Thống kê

011
940
30%Kiểm soát bóng70%
4Dứt điểm14
2Trúng đích3
1Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn6
1Phạt góc9
0Việt vị1
13Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
3Cứu thua2
314Chuyền bóng714
250Chuyền chính xác652
80%Chính xác chuyền91%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu15
12Ghi được35
18Thủng lưới19
1Bàn thắng mỗi trận2.33
4Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn11
8Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu