Bồ Đào Nha
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Scotland

Bồ Đào Nha vs Scotland

Tỷ số chung cuộc: Bồ Đào Nha 2-1 Scotland tại UEFA Nations League, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bồ Đào Nha thắng 2, hòa 1, Scotland thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 2
Phong độ
LWWDL Bồ Đào Nha
WWLLW Scotland
  1. 7' 0-1 S. McTominay · K. McLean
  2. 39' Ryan Christie
  3. HT0-1
  4. 46' Cristiano Ronaldo Pedro Neto
  5. 46' Rúben Neves João Palhinha
  6. 51' Andrew Robertson
  7. 54' Bruno Fernandes · Rafael Leão 1-1
  8. 66' Nélson Semedo
  9. 67' Rúben Neves
  10. 68' João Neves Bernardo Silva
  11. 68' João Félix Rafael Leão
  12. 74' T. Conway L. Dykes
  13. 74' R. Gauld K. McLean
  14. 76' Diogo Dalot Nélson Semedo
  15. 80' Bruno Fernandes
  16. 85' Anthony Ralston
  17. 87' L. Morgan R. Christie
  18. 88' Cristiano Ronaldo · Nuno Mendes 2-1
  19. 90'+1 B. Doak J. McGinn
  20. FT2-1

Đội hình

Bồ Đào Nha Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Roberto Martínez
  1. 1Diogo Costa 6.6
  2. 2Nélson Semedo ▼ 76' 6.3
  3. 4António Silva 7.3
  4. 3Rúben Dias 7.0
  5. 19Nuno Mendes 7.9
  6. 10Bernardo Silva ▼ 68' 7.3
  7. 6João Palhinha ▼ 46' 7.0
  8. 8Bruno Fernandes 9.3
  9. 20Pedro Neto ▼ 46' 6.6
  10. 21Diogo Jota 6.9
  11. 17Rafael Leão ▼ 68' 7.9

Dự bị 12

  1. 7Cristiano Ronaldo ▲ 46' 7.3
  2. 18Rúben Neves ▲ 46' 7.5
  3. 15João Neves ▲ 68' 6.6
  4. 11João Félix ▲ 68' 6.9
  5. 5Diogo Dalot ▲ 76' 7.0
  6. 16Trincão
  7. 22Rui Silva
  8. 14Tiago Santos
  9. 23Geovany Quenda
  10. 13Renato Veiga
  11. 9Pote
  12. 12José Sá
Scotland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Clarke
  1. 1A. Gunn 7.2
  2. 2A. Ralston 6.2
  3. 5G. Hanley 6.9
  4. 6S. McKenna 7.2
  5. 3A. Robertson 6.3
  6. 8B. Gilmour 6.5
  7. 23K. McLean ▼ 74' 7.3
  8. 11R. Christie ▼ 87' 6.3
  9. 4S. McTominay 7.2
  10. 7J. McGinn ▼ 90' 6.3
  11. 9L. Dykes ▼ 74' 7.2

Dự bị 12

  1. 19T. Conway ▲ 74' 6.3
  2. 20R. Gauld ▲ 74' 6.5
  3. 18L. Morgan ▲ 87' 6.5
  4. 17B. Doak ▲ 90'
  5. 12J. McCracken
  6. 16J. Souttar
  7. 21Z. Clark
  8. 14C. Barron
  9. 22M. Johnston
  10. 15R. Porteous
  11. 13J. Doig
  12. 10L. Shankland

Thống kê

0312
630
69%Kiểm soát bóng31%
26Dứt điểm5
7Trúng đích2
12Chệch đích0
17Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn3
12Phạt góc6
2Việt vị1
14Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
1Cứu thua6
580Chuyền bóng272
530Chuyền chính xác196
91%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu12
35Ghi được12
19Thủng lưới18
2.33Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn7
22Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu