Northern Ireland
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Bulgaria

Northern Ireland vs Bulgaria

Tỷ số chung cuộc: Northern Ireland 5-0 Bulgaria tại UEFA Nations League, 15 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Northern Ireland thắng 1, hòa 1, Bulgaria thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 4
Sân vận động
Windsor Park, Belfast
Phong độ
DDLLW Northern Ireland
DLLDL Bulgaria
  1. 15' I. Price · D. Charles 1-0
  2. 25' Isaac Price
  3. 29' I. Price · B. Spencer 2-0
  4. 30' Kiril Despodov
  5. 32' D. Mitovphản lưới 3-0
  6. 38' Filip Krastev
  7. 41' Eoin Toal
  8. 45' C. Brown E. Toal
  9. HT3-0
  10. 46' V. Antov S. Yusein
  11. 46' Z. Dimitrov R. Kirilov
  12. 69' Dion Charles
  13. 74' J. Reid D. Charles
  14. 74' P. Smyth C. Marshall
  15. 79' I. Chochev Z. Atanasov
  16. 81' I. Price · S. Charles 4-0
  17. 85' J. Magennis S. Charles
  18. 85' B. Lyons I. Price
  19. 85' I. Iliev K. Despodov
  20. 85' G. Minchev M. Minchev
  21. 89' J. Magennis · P. Smyth 5-0
  22. FT5-0

Đội hình

Northern Ireland Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. O'Neill
  1. 12P. Charles 6.9
  2. 5T. Hume 6.9
  3. 17P. McNair 6.9
  4. 4E. Toal ▼ 45' 6.3
  5. 2C. Bradley 6.6
  6. 16A. McCann 7.2
  7. 19S. Charles ▼ 85' 8.3
  8. 20B. Spencer 8.2
  9. 14I. Price ⚽3 ▼ 85' 9.2
  10. 8C. Marshall ▼ 74' 6.6
  11. 10D. Charles ▼ 74' 7.2

Dự bị 12

  1. 22C. Brown ▲ 45' 6.9
  2. 9J. Reid ▲ 74' 6.6
  3. 11P. Smyth ▲ 74' 7.0
  4. 21J. Magennis ▲ 85' 7.5
  5. 13B. Lyons ▲ 85' 6.6
  6. 15J. Thompson
  7. 7L. Bonis
  8. 6G. Saville
  9. 1L. Southwood
  10. 23C. Pym
  11. 18C. Boyd-Munce
  12. 3J. Lewis
Bulgaria Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Iliev
  1. 1D. Mitov 5.2
  2. 2V. Popov 5.9
  3. 3Z. Atanasov ▼ 79' 6.2
  4. 15S. Petrov 6.5
  5. 5H. Petrov 6.2
  6. 14F. Krastev 6.3
  7. 7G. Kostadinov 6.3
  8. 20S. Yusein ▼ 46' 6.3
  9. 11K. Despodov ▼ 85' 6.0
  10. 17M. Minchev ▼ 85' 6.5
  11. 8R. Kirilov ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 6V. Antov ▲ 46' 6.2
  2. 9Z. Dimitrov ▲ 46' 6.3
  3. 18I. Chochev ▲ 79' 4.5
  4. 22I. Iliev ▲ 85' 6.7
  5. 10G. Minchev ▲ 85' 6.7
  6. 12S. Ivanov
  7. 21S. Vutsov
  8. 16V. Panayotov
  9. 4I. Minchev
  10. 23I. Dyulgerov
  11. 13A. Lyaskov
  12. 19I. Turitsov

Thống kê

027
220
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm5
4Trúng đích1
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
7Phạt góc2
2Việt vị2
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua0
322Chuyền bóng456
249Chuyền chính xác367
77%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu12
16Ghi được8
9Thủng lưới12
1.6Bàn thắng mỗi trận0.67
6Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu