Bulgaria
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Northern Ireland

Bulgaria vs Northern Ireland

Tỷ số chung cuộc: Bulgaria 1-0 Northern Ireland tại UEFA Nations League, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bulgaria thắng 2, hòa 1, Northern Ireland thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Hristo Botev, Plovdiv
Phong độ
DLLDL Bulgaria
DDLLW Northern Ireland
  1. -5' Aleksandar Kolev
  2. 27' Shea Charles
  3. 29' Paddy McNair
  4. 40' K. Despodov · A. Kolev 1-0
  5. HT1-0
  6. 59' S. Lavery D. Charles
  7. 59' Conor Bradley
  8. 63' A. Ahmedov A. Kolev
  9. 72' V. Panayotov M. Minchev
  10. 72' Z. Dimitrov R. Kirilov
  11. 73' P. Smyth G. Saville
  12. 73' C. Marshall P. McNair
  13. 78' S. Petrov G. Kostadinov
  14. 78' Ahmed Ahmedov
  15. 78' S. Ivanov K. Despodov
  16. 81' Trai Hume
  17. 82' A. McCann I. Price
  18. 83' R. McCausland T. Hume
  19. 90'+1 Fabian Nürnberger
  20. FT1-0

Đội hình

Bulgaria Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Iliev
  1. 1D. Mitov 7.3
  2. 16V. Popov 7.2
  3. 3Z. Atanasov 7.3
  4. 5A. Petkov 7.2
  5. 13F. Nürnberger 7.2
  6. 7G. Kostadinov ▼ 78' 6.9
  7. 4I. Gruev 7.3
  8. 11K. Despodov ▼ 78' 7.7
  9. 17M. Minchev ▼ 72' 6.6
  10. 8R. Kirilov ▼ 72' 6.6
  11. 9A. Kolev ▼ 63' 7.2

Dự bị 12

  1. 19A. Ahmedov ▲ 63' 6.2
  2. 20Z. Dimitrov ▲ 72' 6.9
  3. 18V. Panayotov ▲ 72' 6.6
  4. 15S. Petrov ▲ 78' 6.9
  5. 22S. Ivanov ▲ 78' 6.3
  6. 14G. Rusev
  7. 21S. Vutsov
  8. 12I. Minchev
  9. 23I. Dyulgerov
  10. 6V. Antov
  11. 10G. Minchev
  12. 2E. Tombak
Northern Ireland Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. O'Neill
  1. 1B. Peacock-Farrell 6.3
  2. 4D. Ballard 7.5
  3. 17P. McNair ▼ 73' 6.3
  4. 22C. Brown 7.0
  5. 5T. Hume ▼ 83' 7.0
  6. 19S. Charles 6.2
  7. 6G. Saville ▼ 73' 6.3
  8. 3J. Lewis 6.9
  9. 2C. Bradley 6.9
  10. 10D. Charles ▼ 59' 6.5
  11. 14I. Price ▼ 82' 7.0

Dự bị 12

  1. 9S. Lavery ▲ 59' 6.6
  2. 8C. Marshall ▲ 73' 6.7
  3. 11P. Smyth ▲ 73' 6.3
  4. 16A. McCann ▲ 82' 6.3
  5. 7R. McCausland ▲ 83' 6.7
  6. 23J. Clarke
  7. 20E. Galbraith
  8. 13C. Evans
  9. 21J. Magennis
  10. 18E. Toal
  11. 15B. Lyons
  12. 12L. Southwood

Thống kê

032
440
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm8
3Trúng đích3
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
2Phạt góc4
2Việt vị1
19Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
3Cứu thua2
346Chuyền bóng375
270Chuyền chính xác287
78%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu10
8Ghi được16
12Thủng lưới9
0.67Bàn thắng mỗi trận1.6
6Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu