Bosnia & Herzegovina
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Hungary

Bosnia & Herzegovina vs Hungary

Tỷ số chung cuộc: Bosnia & Herzegovina 0-2 Hungary tại UEFA Nations League, 14 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 4
Sân vận động
Bilino Polje, Zenica
Phong độ
LLDLW Bosnia & Herzegovina
DLLLW Hungary
  1. 24' Nikola Katić
  2. 38' 0-1 D. Szoboszlai · Z. Nagy
  3. HT0-1
  4. 46' N. Omerović J. Gazibegović
  5. 50' 0-2 D. Szoboszlai11m
  6. 60' Sead Kolašinac
  7. 64' H. Tabaković D. Burnić
  8. 65' D. Huseinbašić A. Gigović
  9. 68' D. Gazdag R. Sallai
  10. 68' D. Gera B. Bolla
  11. 73' Denis Huseinbašić
  12. 78' M. Ádám B. Varga
  13. 79' D. Šarić B. Tahirović
  14. 79' I. Bašić H. Hajradinović
  15. 86' Á. Nagy A. Schäfer
  16. 87' Attila Fiola
  17. 87' K. Szűcs Z. Nagy
  18. FT0-2

Đội hình

Bosnia & Herzegovina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Barbarez
  1. 1N. Vasilj 6.6
  2. 4J. Gazibegović ▼ 46' 6.7
  3. 18N. Katić 6.9
  4. 3E. Bičakčić 6.7
  5. 5S. Kolašinac 6.6
  6. 15A. Gigović ▼ 65' 7.3
  7. 6B. Tahirović ▼ 79' 6.9
  8. 23E. Bajraktarević 6.6
  9. 20H. Hajradinović ▼ 79' 6.6
  10. 17D. Burnić ▼ 64' 6.7
  11. 11E. Džeko 7.0

Dự bị 10

  1. 14N. Omerović ▲ 46' 6.3
  2. 9H. Tabaković ▲ 64' 6.7
  3. 8D. Huseinbašić ▲ 65' 6.7
  4. 19D. Šarić ▲ 79' 7.2
  5. 13I. Bašić ▲ 79' 6.3
  6. 12O. Hadžikić
  7. 2N. Mujakić
  8. 21S. Radeljić
  9. 7E. Kulašin
  10. 22M. Zlomislić
Hungary Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Rossi
  1. 1D. Dibusz 7.7
  2. 21E. Botka 7.2
  3. 6W. Orbán 7.3
  4. 5A. Fiola 6.6
  5. 14B. Bolla ▼ 68' 6.9
  6. 3T. Nikitscher 6.9
  7. 13A. Schäfer ▼ 86' 6.2
  8. 18Z. Nagy ▼ 87' 8.3
  9. 20R. Sallai ▼ 68' 7.2
  10. 19B. Varga ▼ 78' 6.3
  11. 10D. Szoboszlai ⚽2 9.0

Dự bị 12

  1. 16D. Gazdag ▲ 68' 6.3
  2. 11D. Gera ▲ 68' 6.7
  3. 9M. Ádám ▲ 78' 6.7
  4. 8Á. Nagy ▲ 86' 6.3
  5. 2K. Szűcs ▲ 87'
  6. 17M. Kata
  7. 23K. Csoboth
  8. 15P. Dárdai
  9. 4B. Balogh
  10. 12B. Tóth
  11. 7S. Schön
  12. 22P. Szappanos

Thống kê

034
310
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm12
3Trúng đích5
7Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi19
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
506Chuyền bóng261
423Chuyền chính xác180
84%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu12
4Ghi được12
21Thủng lưới19
0.5Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu