Hungary
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bosnia & Herzegovina

Hungary vs Bosnia & Herzegovina

Tỷ số chung cuộc: Hungary 0-0 Bosnia & Herzegovina tại UEFA Nations League, 10 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 2
Sân vận động
Puskás Aréna, Budapest
Phong độ
DLLLW Hungary
LLDLW Bosnia & Herzegovina
  1. 21' Adrian Leon Barišić
  2. 40' Nikola Katić
  3. HT0-0
  4. 46' B. Tahirović D. Burnić
  5. 60' A. Gigović D. Šarić
  6. 61' D. Huseinbašić I. Bašić
  7. 75' K. Csoboth B. Bolla
  8. 77' Zsolt Nagy
  9. 77' E. Bajraktarević E. Demirović
  10. 82' M. Ádám B. Varga
  11. 83' M. Kerkez Z. Nagy
  12. 83' B. Balogh E. Botka
  13. FT0-0

Đội hình

Hungary Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Rossi
  1. 12D. Dibusz 7.2
  2. 21E. Botka ▼ 83' 6.9
  3. 6W. Orbán 7.3
  4. 4M. Dárdai 7.7
  5. 14B. Bolla ▼ 75' 7.3
  6. 5T. Nikitscher 6.9
  7. 13A. Schäfer 7.2
  8. 18Z. Nagy ▼ 83' 7.2
  9. 20R. Sallai 7.2
  10. 10D. Szoboszlai 7.9
  11. 19B. Varga ▼ 82' 7.5

Dự bị 12

  1. 23K. Csoboth ▲ 75' 6.3
  2. 9M. Ádám ▲ 82' 6.2
  3. 11M. Kerkez ▲ 83' 6.2
  4. 3B. Balogh ▲ 83' 6.6
  5. 1P. Gulácsi
  6. 7L. Nego
  7. 8Á. Nagy
  8. 2B. Gergényi
  9. 15P. Dárdai
  10. 16M. Kata
  11. 22B. Tóth
  12. 17K. Horváth
Bosnia & Herzegovina Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Barbarez
  1. 1N. Vasilj 8.2
  2. 4J. Gazibegović 6.6
  3. 23E. Bičakčić 7.7
  4. 18N. Katić 7.0
  5. 5A. Barišić 7.6
  6. 7A. Dedić 6.9
  7. 19D. Šarić ▼ 60' 6.6
  8. 13I. Bašić ▼ 61' 6.9
  9. 17D. Burnić ▼ 46' 6.3
  10. 10E. Demirović ▼ 77' 6.7
  11. 11E. Džeko 7.2

Dự bị 12

  1. 6B. Tahirović ▲ 46' 6.9
  2. 15A. Gigović ▲ 60' 6.3
  3. 16D. Huseinbašić ▲ 61' 6.9
  4. 20E. Bajraktarević ▲ 77' 6.6
  5. 14D. Hadžikadunić
  6. 3I. Đakovac
  7. 21H. Hajradinović
  8. 8R. Krunić
  9. 2N. Mujakić
  10. 9H. Tabaković
  11. 22K. Pirić
  12. 12O. Hadžikić

Thống kê

0113
120
65%Kiểm soát bóng35%
21Dứt điểm7
5Trúng đích2
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn1
13Phạt góc1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
547Chuyền bóng301
458Chuyền chính xác235
84%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu8
12Ghi được4
19Thủng lưới21
1Bàn thắng mỗi trận0.5
5Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu