Kazakhstan
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Slovenia

Kazakhstan vs Slovenia

Tỷ số chung cuộc: Kazakhstan 0-1 Slovenia tại UEFA Nations League, 13 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 4
Phong độ
LLWLL Kazakhstan
DDWWW Slovenia
  1. 9' Islam Chesnokov
  2. 30' Marat Bystrov
  3. 42' Josip Iličić
  4. HT0-0
  5. 47' K. Bajrič V. Drkušić
  6. 55' 0-1 J. Mlakar · E. Janža
  7. 61' Bauyrzhan Islamkhan
  8. 64' A. Baltabekov I. Chesnokov
  9. 64' A. Zhaksylykov A. Aymbetov
  10. 69' L. Skvortsov A. Tagybergen
  11. 71' Ž. Vipotnik A. Šporar
  12. 72' D. Petrovič J. Iličić
  13. 75' Nuraly Alip
  14. 78' Z. Payruz A. Darabayev
  15. 87' J. Kurtić J. Mlakar
  16. FT0-1

Đội hình

Kazakhstan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Cherchesov
  1. 12I. Shatskiy 7.3
  2. 4M. Bystrov 6.3
  3. 22A. Marochkin 7.2
  4. 3N. Alip 7.3
  5. 11Y. Vorogovskiy 6.3
  6. 8A. Tagybergen ▼ 69' 6.9
  7. 7A. Darabayev ▼ 78' 7.0
  8. 19B. Zaynutdinov 6.9
  9. 9B. Islamkhan 6.9
  10. 23I. Chesnokov ▼ 64' 6.9
  11. 17A. Aymbetov ▼ 64' 6.7

Dự bị 12

  1. 5A. Baltabekov ▲ 64' 6.3
  2. 21A. Zhaksylykov ▲ 64' 6.3
  3. 13L. Skvortsov ▲ 69' 6.3
  4. 6Z. Payruz ▲ 78' 6.5
  5. 14A. Shushenachev
  6. 15A. Zarutskiy
  7. 10M. Samorodov
  8. 2U. Zhaksybayev
  9. 16A. Ulshin
  10. 1S. Pokatilov
  11. 20S. Astanov
  12. 18A. Kasym
Slovenia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Kek
  1. 1J. Oblak 7.3
  2. 20P. Stojanović 7.3
  3. 21V. Drkušić ▼ 47' 6.7
  4. 6J. Bijol 7.3
  5. 13E. Janža 7.3
  6. 7J. Iličić ▼ 72' 6.9
  7. 22A. Gnezda Čerin 7.2
  8. 10T. Elšnik 6.7
  9. 17J. Mlakar ▼ 87' 7.2
  10. 9A. Šporar ▼ 71' 6.7
  11. 11B. Šeško 6.6

Dự bị 12

  1. 2K. Bajrič ▲ 47' 6.6
  2. 18Ž. Vipotnik ▲ 71' 6.3
  3. 4D. Petrovič ▲ 72' 7.2
  4. 14J. Kurtić ▲ 87' 6.2
  5. 16I. Vekić
  6. 3J. Balkovec
  7. 5D. Zec
  8. 8J. Repas
  9. 15S. Jovanović
  10. 23S. Karič
  11. 19Ž. Celar
  12. 12M. Vidovšek

Thống kê

045
410
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm7
3Trúng đích4
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
5Phạt góc4
2Việt vị2
12Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
3Cứu thua3
477Chuyền bóng429
398Chuyền chính xác355
83%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu13
6Ghi được16
22Thủng lưới13
0.6Bàn thắng mỗi trận1.23
2Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn5
2Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu