Slovenia
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Kazakhstan

Slovenia vs Kazakhstan

Tỷ số chung cuộc: Slovenia 3-0 Kazakhstan tại UEFA Nations League, 9 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
DDWWW Slovenia
LLWLL Kazakhstan
  1. 20' Jan Mlakar
  2. 23' B. Šeško · Ž. Celar 1-0
  3. 28' B. Šeško 2-0
  4. 35' Sergey Maliy
  5. 37' Žan Celar
  6. HT2-0
  7. 46' A. Kasym S. Maliy
  8. 46' I. Chesnokov M. Samorodov
  9. 57' E. Astanov R. Orazov
  10. 63' B. Šeško · E. Janža 3-0
  11. 65' J. Gorenc Stankovič J. Mlakar
  12. 65' Ž. Vipotnik Ž. Celar
  13. 76' A. Zhaksylykov A. Aymbetov
  14. 76' L. Skvortsov M. Bystrov
  15. 78' J. Iličić P. Stojanović
  16. 87' J. Kurtić D. Brekalo
  17. 87' J. Balkovec B. Šeško
  18. FT3-0

Đội hình

Slovenia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Kek
  1. 1J. Oblak 7.2
  2. 23D. Brekalo ▼ 87' 7.3
  3. 21V. Drkušić 7.7
  4. 6J. Bijol 7.5
  5. 13E. Janža 7.3
  6. 20P. Stojanović ▼ 78' 7.3
  7. 22A. Gnezda Čerin 7.6
  8. 10T. Elšnik 7.5
  9. 17J. Mlakar ▼ 65' 6.9
  10. 11B. Šeško ⚽3 ▼ 87' 10.0
  11. 19Ž. Celar ▼ 65' 7.0

Dự bị 12

  1. 5J. Gorenc Stankovič ▲ 65' 6.9
  2. 18Ž. Vipotnik ▲ 65' 6.7
  3. 7J. Iličić ▲ 78' 6.7
  4. 14J. Kurtić ▲ 87'
  5. 3J. Balkovec ▲ 87'
  6. 15T. Horvat
  7. 8S. Lovrić
  8. 2K. Bajrič
  9. 16I. Vekić
  10. 9A. Šporar
  11. 12M. Vidovšek
  12. 4D. Petrovič
Kazakhstan Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: S. Cherchesov
  1. 12I. Shatskiy 7.5
  2. 4M. Bystrov ▼ 76' 6.5
  3. 2S. Maliy ▼ 46' 6.2
  4. 22A. Marochkin 6.2
  5. 3N. Alip 6.6
  6. 11Y. Vorogovskiy 5.9
  7. 7R. Orazov ▼ 57' 6.7
  8. 8A. Tagybergen 6.2
  9. 19B. Zaynutdinov 7.3
  10. 10M. Samorodov ▼ 46' 6.2
  11. 17A. Aymbetov ▼ 76' 6.5

Dự bị 12

  1. 18A. Kasym ▲ 46' 6.3
  2. 23I. Chesnokov ▲ 46' 6.7
  3. 20E. Astanov ▲ 57' 6.6
  4. 16A. Zhaksylykov ▲ 76' 6.5
  5. 14L. Skvortsov ▲ 76' 6.6
  6. 15A. Zarutskiy
  7. 5A. Baltabekov
  8. 6A. Abiken
  9. 9B. Islamkhan
  10. 1S. Pokatilov
  11. 13R. Asrankulov
  12. 21A. Beysebekov

Thống kê

025
010
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm7
9Trúng đích2
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
5Phạt góc0
3Việt vị0
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
626Chuyền bóng446
542Chuyền chính xác359
87%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu10
16Ghi được6
13Thủng lưới22
1.23Bàn thắng mỗi trận0.6
6Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu