Hy Lạp
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rep. Of Ireland

Hy Lạp vs Rep. Of Ireland

Tỷ số chung cuộc: Hy Lạp 2-0 Rep. Of Ireland tại UEFA Nations League, 13 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 4
Phong độ
WLWWW Hy Lạp
LWWDD Rep. Of Ireland
  1. 45'+1 Dimitrios Giannoulis
  2. HT0-0
  3. 48' T. Bakasetas · C. Tzolis 1-0
  4. 57' J. Taylor E. Ferguson
  5. 57' F. Ebosele C. Ogbene
  6. 65' D. Pelkas G. Masouras
  7. 71' Dimitrios Kourbelis
  8. 72' T. Douvikas V. Pavlidis
  9. 72' C. Zafeiris T. Bakasetas
  10. 72' J. Molumby J. Knight
  11. 72' M. Johnston S. Szmodics
  12. 82' P. Mantalos C. Tzolis
  13. 82' K. Tsimikas D. Kourbelis
  14. 82' K. McAteer D. OShea
  15. 90'+1 P. Mantalos 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

Hy Lạp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Jovanović
  1. 1O. Vlachodimos 7.3
  2. 15L. Rota 7.0
  3. 4K. Mavropanos 7.2
  4. 17P. Hatzidiakos 7.2
  5. 22D. Giannoulis 7.3
  6. 6D. Kourbelis ▼ 82' 6.9
  7. 23M. Siopis 7.3
  8. 7G. Masouras ▼ 65' 7.6
  9. 11T. Bakasetas ▼ 72' 8.5
  10. 8C. Tzolis ▼ 82' 8.2
  11. 14V. Pavlidis ▼ 72' 6.6

Dự bị 12

  1. 10D. Pelkas ▲ 65' 6.9
  2. 9T. Douvikas ▲ 72' 6.6
  3. 19C. Zafeiris ▲ 72' 6.5
  4. 20P. Mantalos ▲ 82' 7.6
  5. 21K. Tsimikas ▲ 82' 6.3
  6. 2G. Vagiannidis
  7. 16T. Chatzigiovanis
  8. 18G. Konstantelias
  9. 13C. Mandas
  10. 3A. Ntoi
  11. 12K. Tzolakis
  12. 5P. Retsos
Rep. Of Ireland Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Hallgrímsson
  1. 1C. Kelleher 6.9
  2. 4D. O'Shea 7.2
  3. 22N. Collins 6.9
  4. 3L. Scales 6.3
  5. 11R. Brady 6.7
  6. 20C. Ogbene ▼ 57' 6.2
  7. 6J. Cullen 6.6
  8. 17J. Knight ▼ 72' 6.7
  9. 7S. Szmodics ▼ 72' 6.3
  10. 9E. Ferguson ▼ 57' 6.2
  11. 19T. Parrott 6.9

Dự bị 11

  1. 15J. Taylor ▲ 57' 7.0
  2. 2F. Ebosele ▲ 57' 6.2
  3. 8J. Molumby ▲ 72' 6.7
  4. 21M. Johnston ▲ 72' 6.6
  5. 12K. McAteer ▲ 82' 6.2
  6. 14F. Azaz
  7. 10A. Idah
  8. 5A. Omobamidele
  9. 16M. O’Leary
  10. 23M. Travers
  11. 18J. McGrath

Thống kê

025
500
55%Kiểm soát bóng45%
21Dứt điểm8
7Trúng đích2
8Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị0
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng0
2Cứu thua5
475Chuyền bóng380
393Chuyền chính xác303
83%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu12
17Ghi được9
7Thủng lưới19
1.7Bàn thắng mỗi trận0.75
6Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu