Rep. Of Ireland
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Hy Lạp

Rep. Of Ireland vs Hy Lạp

Tỷ số chung cuộc: Rep. Of Ireland 0-2 Hy Lạp tại UEFA Nations League, 10 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 2
Sân vận động
Aviva Stadium, Dublin
Phong độ
LWWDD Rep. Of Ireland
WLWWW Hy Lạp
  1. 31' Andrew Omobamidele
  2. HT0-0
  3. 50' 0-1 F. Ioannidis · T. Bakasetas
  4. 58' Konstantinos Tsimikas
  5. 63' Christos Tzolis
  6. 63' E. Ferguson J. Molumby
  7. 67' C. Zafeiris T. Chatzigiovanis
  8. 68' D. Pelkas A. Bouchalakis
  9. 70' Jason Knight
  10. 74' Manolis Siopis
  11. 74' M. Doherty A. Omobamidele
  12. 74' K. McAteer J. Knight
  13. 84' C. Robinson C. Ogbene
  14. 84' A. Idah S. Szmodics
  15. 87' 0-2 C. Tzolis · T. Bakasetas
  16. 88' V. Pavlidis F. Ioannidis
  17. 88' A. Ntoi M. Siopis
  18. 89' G. Vagiannidis C. Tzolis
  19. FT0-2

Đội hình

Rep. Of Ireland Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: H. Hallgrímsson
  1. 1C. Kelleher 6.2
  2. 5A. Omobamidele ▼ 74' 6.3
  3. 22N. Collins 6.9
  4. 4D. O'Shea 6.5
  5. 11R. Brady 6.5
  6. 20C. Ogbene ▼ 84' 6.6
  7. 6A. Browne 7.2
  8. 14J. Molumby ▼ 63' 6.5
  9. 17J. Knight ▼ 74' 6.9
  10. 8W. Smallbone 6.9
  11. 21S. Szmodics ▼ 84' 6.9

Dự bị 12

  1. 9E. Ferguson ▲ 63' 6.3
  2. 2M. Doherty ▲ 74' 6.5
  3. 18K. McAteer ▲ 74' 6.6
  4. 7C. Robinson ▲ 84' 6.9
  5. 10A. Idah ▲ 84' 6.5
  6. 19T. Parrott
  7. 12J. O'Brien
  8. 13F. Ebosele
  9. 15L. Scales
  10. 23M. Travers
  11. 3C. O'Dowda
  12. 16M. O’Leary
Hy Lạp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Jovanović
  1. 1O. Vlachodimos 6.9
  2. 15L. Rota 7.5
  3. 4K. Mavropanos 7.3
  4. 3K. Koulierakis 7.2
  5. 21K. Tsimikas 7.2
  6. 5A. Bouchalakis ▼ 68' 6.6
  7. 23M. Siopis ▼ 88' 7.3
  8. 16T. Chatzigiovanis ▼ 67' 6.9
  9. 11T. Bakasetas ⇢2 8.0
  10. 7C. Tzolis ▼ 89' 7.6
  11. 8F. Ioannidis ▼ 88' 7.3

Dự bị 12

  1. 19C. Zafeiris ▲ 67' 6.9
  2. 10D. Pelkas ▲ 68' 6.7
  3. 14V. Pavlidis ▲ 88' 6.7
  4. 6A. Ntoi ▲ 88' 6.3
  5. 2G. Vagiannidis ▲ 89'
  6. 12K. Tzolakis
  7. 18G. Konstantelias
  8. 20P. Mantalos
  9. 22D. Giannoulis
  10. 13C. Mandas
  11. 17P. Hatzidiakos
  12. 9T. Douvikas

Thống kê

022
230
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm10
1Trúng đích4
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
2Phạt góc2
3Việt vị2
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
499Chuyền bóng527
422Chuyền chính xác458
85%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu10
9Ghi được17
19Thủng lưới7
0.75Bàn thắng mỗi trận1.7
2Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu