Armenia
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Latvia

Armenia vs Latvia

Tỷ số chung cuộc: Armenia 4-1 Latvia tại UEFA Nations League, 7 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 1
Sân vận động
Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, Yerevan
Phong độ
WLLLD Armenia
LDDWW Latvia
  1. 6' V. Bichakhchyan · N. Tiknizyan 1-0
  2. 9' 1-1 G. Harutyunyanphản lưới
  3. 22' Lūkass Vapne
  4. 35' K. Dubraphản lưới 2-1
  5. HT2-1
  6. 48' L. Zelarayán 3-1
  7. 63' D. Zelenkovs L. Vapne
  8. 63' D. Balodis K. Dubra
  9. 63' V. Gutkovskis E. Dašķevičs
  10. 64' R. Savaļnieks A. Jaunzems
  11. 66' E. Sevikyan V. Bichakhchyan
  12. 66' Z. Shaghoyan A. Serobyan
  13. 69' Jānis Ikaunieks
  14. 76' S. Muradyan A. Calisir
  15. 82' R. Varslavāns J. Ikaunieks
  16. 84' G. Ranos L. Zelarayán
  17. 86' E. Spertsyan · G. Ranos 4-1
  18. FT4-1

Đội hình

Armenia Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. Petrakov
  1. 1O. Čančarević
  2. 2A. Calisir ▼ 76'
  3. 3V. Haroyan
  4. 4G. Harutyunyan
  5. 13K. Hovhannisyan
  6. 8E. Spertsyan
  7. 6U. Iwu
  8. 21N. Tiknizyan
  9. 23V. Bichakhchyan ▼ 66'
  10. 10L. Zelarayán ▼ 84'
  11. 9A. Serobyan ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 7E. Sevikyan ▲ 66'
  2. 18Z. Shaghoyan ▲ 66'
  3. 22S. Muradyan ▲ 76'
  4. 17G. Ranos ▲ 84'
  5. 15D. Davidyan
  6. 5E. Simonyan
  7. 19E. Grigoryan
  8. 14G. Manvelyan
  9. 12A. Beglaryan
  10. 20A. Khamoyan
  11. 16H. Avagyan
  12. 11H. Harutyunyan
Latvia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Nicolato
  1. 23R. Matrevics
  2. 13R. Jurkovskis
  3. 4K. Dubra ▼ 63'
  4. 6K. Tobers
  5. 16A. Jaunzems ▼ 64'
  6. 22A. Saveļjevs
  7. 17L. Vapne ▼ 63'
  8. 14A. Cigaņiks
  9. 10J. Ikaunieks ▼ 82'
  10. 20R. Uldriķis
  11. 7E. Dašķevičs ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 15D. Zelenkovs ▲ 63'
  2. 2D. Balodis ▲ 63'
  3. 9V. Gutkovskis ▲ 63'
  4. 11R. Savaļnieks ▲ 64'
  5. 3R. Varslavāns ▲ 82'
  6. 12F. Orols
  7. 21M. Toņiševs
  8. 19D. Meļņiks
  9. 18M. Regža
  10. 1R. Ozols
  11. 8E. Birka
  12. 5V. Isajevs

Thống kê

008
320
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm3
5Trúng đích1
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
8Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
554Chuyền bóng375
487Chuyền chính xác303
88%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu12
13Ghi được9
24Thủng lưới15
1.08Bàn thắng mỗi trận0.75
0Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu