Đức
5 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Italy

Đức vs Italy

Tỷ số chung cuộc: Đức 5-2 Italy tại UEFA Nations League, 14 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Đức thắng 2, hòa 3, Italy thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 4
Sân vận động
Stadion im BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Trọng tài
Istvan Kovacs, Romania
Phong độ
DWDLL Đức
WWLLD Italy
  1. 10' J. Kimmich · D. Raum 1-0
  2. 44' Luiz Felipe M. Politano
  3. 45'+4 İ. Gündoğan11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' G. Scalvini G. Raspadori
  6. 46' G. Caprari D. Frattesi
  7. 51' T. Müller 3-0
  8. 61' Antonio Rüdiger
  9. 64' S. Gnabry J. Hofmann
  10. 65' F. Dimarco L. Spinazzola
  11. 68' T. Werner · S. Gnabry 4-0
  12. 69' T. Werner · S. Gnabry 5-0
  13. 75' L. Nmecha T. Werner
  14. 75' J. Musiala T. Müller
  15. 78' G. Scamacca G. Mancini
  16. 78' 5-1 W. Gnonto
  17. 82' Leroy Sané
  18. 87' J. Tah N. Süle
  19. 88' A. Stach İ. Gündoğan
  20. 90'+4 5-2 A. Bastoni · F. Dimarco
  21. FT5-2

Đội hình

Đức Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Flick
  1. 1M. Neuer 6.9
  2. 16L. Klostermann 6.6
  3. 15N. Süle ▼ 87' 7.5
  4. 2A. Rüdiger 6.9
  5. 3D. Raum 7.2
  6. 21İ. Gündoğan ▼ 88' 7.3
  7. 6J. Kimmich 7.7
  8. 18J. Hofmann ▼ 64' 7.2
  9. 13T. Müller ▼ 75' 7.6
  10. 19L. Sané 6.5
  11. 9T. Werner ⚽2 ▼ 75' 8.2

Dự bị 12

  1. 10S. Gnabry ▲ 64' 7.9
  2. 11L. Nmecha ▲ 75' 6.3
  3. 14J. Musiala ▲ 75' 6.7
  4. 4J. Tah ▲ 87' 6.3
  5. 23A. Stach ▲ 88' 6.0
  6. 7K. Havertz
  7. 8L. Goretzka
  8. 12K. Trapp
  9. 17B. Henrichs
  10. 22O. Baumann
  11. 20J. Brandt
  12. 5T. Kehrer
Italy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Mancini
  1. 1G. Donnarumma 5.7
  2. 6D. Calabria 6.2
  3. 5G. Mancini ▼ 78' 6.7
  4. 23A. Bastoni 6.7
  5. 3L. Spinazzola ▼ 65' 6.0
  6. 21D. Frattesi ▼ 46' 6.7
  7. 16B. Cristante 6.5
  8. 18N. Barella 7.2
  9. 17M. Politano ▼ 44' 6.9
  10. 22G. Raspadori ▼ 46' 6.5
  11. 11W. Gnonto 7.3

Dự bị 12

  1. 4Luiz Felipe ▲ 44' 6.3
  2. 19G. Scalvini ▲ 46' 6.3
  3. 7G. Caprari ▲ 46' 6.3
  4. 13F. Dimarco ▲ 65' 6.9
  5. 9G. Scamacca ▲ 78' 6.3
  6. 8S. Esposito
  7. 14P. Gollini
  8. 2G. Di Lorenzo
  9. 15F. Acerbi
  10. 12M. Pessina
  11. 20A. Cragno
  12. 10M. Locatelli

Thống kê

025
400
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm14
9Trúng đích6
5Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị4
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
4Cứu thua4
673Chuyền bóng349
594Chuyền chính xác277
88%Chính xác chuyền79%

So sánh

12Trận đấu13
21Ghi được18
15Thủng lưới22
1.75Bàn thắng mỗi trận1.38
2Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu