Italy
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Đức

Italy vs Đức

Tỷ số chung cuộc: Italy 1-1 Đức tại UEFA Nations League, 4 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Italy thắng 1, hòa 3, Đức thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 1
Sân vận động
Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
Trọng tài
Srdan Jovanovic, Serbia
Phong độ
WWLLD Italy
DWDLL Đức
  1. HT0-0
  2. 51' Lorenzo Pellegrini
  3. 59' J. Musiala L. Sané
  4. 59' J. Hofmann B. Henrichs
  5. 62' Alessandro Florenzi
  6. 62' Thilo Kehrer
  7. 65' W. Gnonto M. Politano
  8. 66' Sandro Tonali
  9. 69' İ. Gündoğan L. Goretzka
  10. 70' K. Havertz T. Müller
  11. 70' L. Pellegrini · W. Gnonto 1-0
  12. 73' 1-1 J. Kimmich
  13. 80' Alessandro Bastoni
  14. 80' T. Pobega S. Tonali
  15. 80' F. Dimarco C. Biraghi
  16. 80' D. Raum S. Gnabry
  17. 83' Kai Havertz
  18. 85' M. Cancellieri G. Scamacca
  19. 86' S. Ricci D. Frattesi
  20. 89' Timo Werner
  21. 90'+4 Matteo Cancellieri
  22. FT1-1

Đội hình

Italy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Mancini
  1. 1G. Donnarumma 6.9
  2. 7A. Florenzi 6.9
  3. 15F. Acerbi 6.9
  4. 23A. Bastoni 6.9
  5. 3C. Biraghi ▼ 80' 6.7
  6. 21D. Frattesi ▼ 86' 6.9
  7. 16B. Cristante 6.9
  8. 8S. Tonali ▼ 80' 6.6
  9. 17M. Politano ▼ 65' 7.2
  10. 9G. Scamacca ▼ 85' 6.9
  11. 10L. Pellegrini 7.3

Dự bị 12

  1. 11W. Gnonto ▲ 65' 7.2
  2. 4T. Pobega ▲ 80' 6.3
  3. 13F. Dimarco ▲ 80' 6.6
  4. 20M. Cancellieri ▲ 85' 6.5
  5. 6S. Ricci ▲ 86' 6.6
  6. 18N. Barella
  7. 22G. Raspadori
  8. 14A. Meret
  9. 5Luiz Felipe
  10. 2D. Calabria
  11. 12A. Cragno
  12. 19G. Mancini
Đức Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Flick
  1. 1M. Neuer 6.7
  2. 17B. Henrichs ▼ 59' 7.2
  3. 15N. Süle 6.9
  4. 2A. Rüdiger 6.9
  5. 5T. Kehrer 6.2
  6. 6J. Kimmich 8.0
  7. 8L. Goretzka ▼ 69' 6.6
  8. 10S. Gnabry ▼ 80' 7.2
  9. 13T. Müller ▼ 70' 6.9
  10. 19L. Sané ▼ 59' 6.3
  11. 9T. Werner 6.3

Dự bị 12

  1. 14J. Musiala ▲ 59' 7.0
  2. 18J. Hofmann ▲ 59' 6.3
  3. 21İ. Gündoğan ▲ 69' 6.6
  4. 7K. Havertz ▲ 70' 6.2
  5. 3D. Raum ▲ 80' 6.7
  6. 4J. Tah
  7. 16L. Klostermann
  8. 20J. Brandt
  9. 23N. Schlotterbeck
  10. 22O. Baumann
  11. 11L. Nmecha
  12. 12K. Trapp

Thống kê

053
330
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm12
2Trúng đích4
7Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc3
7Việt vị1
12Phạm lỗi17
5Thẻ vàng3
3Cứu thua1
289Chuyền bóng620
225Chuyền chính xác547
78%Chính xác chuyền88%

So sánh

13Trận đấu12
18Ghi được21
22Thủng lưới15
1.38Bàn thắng mỗi trận1.75
3Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu