Gibraltar
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Liechtenstein

Gibraltar vs Liechtenstein

Tỷ số chung cuộc: Gibraltar 1-1 Liechtenstein tại UEFA Nations League, 17 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gibraltar thắng 3, hòa 3, Liechtenstein thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League D · Vòng 6
Sân vận động
Victoria Stadium, Gibraltar
Trọng tài
T. Farrugia Cann
Phong độ
DLLLL Gibraltar
DLLLL Liechtenstein
  1. 17' Noah Frommeltphản lưới 1-0
  2. 43' Jack Sergeant
  3. 44' 1-1 Noah Frick · Nicolas Hasler
  4. 45' Yanik Frick
  5. HT1-1
  6. 50' Daniel Brandle
  7. 56' Seyhan Yıldız Daniel Brandle
  8. 62' Martin Büchel
  9. 71' Ethan Jolley Mohamed Badr Hassan
  10. 71' Ridvan Kardesoglu Martin Büchel
  11. 71' Fabio Wolfinger Simon Kühne
  12. 72' Nicolas Hasler
  13. 79' Philipp Ospelt Noah Frick
  14. 88' Erin Barnett Kian Ronan
  15. 90' Reece Styche Tjay De Barr
  16. FT1-1

Đội hình

Gibraltar Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Ribas
  1. 23Dayle Coleing 6.7
  2. 4Jack Sergeant 6.9
  3. 14Roy Alan Chipolina 6.6
  4. 6Scott Wiseman 6.9
  5. 16Aymen Mouelhi 6.7
  6. 12Jayce Mascarenhas-Olivero 6.9
  7. 10Liam Walker 6.7
  8. 3Kian Ronan ▼ 88' 6.9
  9. 5Louie Annesley 6.6
  10. 8Mohamed Badr Hassan ▼ 71' 6.9
  11. 19Tjay De Barr ▼ 90' 6.6

Dự bị 12

  1. 13Bradley Banda
  2. 1Kyle Goldwin
  3. 2Ethan Jolley ▲ 71' 6.6
  4. 15Erin Barnett ▲ 88'
  5. 18Alain Pons
  6. 17Brad Power
  7. 7Jaron Vinet
  8. 22Jamie Bosio
  9. 9Reece Styche ▲ 90'
  10. 11Kyle Casciaro
  11. 21James Coombes
  12. 20Adam Priestly
Liechtenstein Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: H. Kolvidsson
  1. 1Thomas Hobi 6.5
  2. 2Daniel Brandle ▼ 56' 6.2
  3. 6Andreas Malin 6.3
  4. 23Jens Hofer 6.9
  5. 3Maximilian Göppel 7.0
  6. 13Martin Büchel ▼ 71' 7.0
  7. 9Yanik Frick 6.5
  8. 5Noah Frommelt 6.3
  9. 18Nicolas Hasler 6.0
  10. 22Simon Kühne ▼ 71' 6.0
  11. 10Noah Frick ▼ 79' 7.2

Dự bị 9

  1. 21Lorenzo Lo Russo
  2. 12Gabriel Foser
  3. 14Alexander Marxer
  4. 20Sandro Wolfinger
  5. 16Fabio Wolfinger ▲ 71' 6.7
  6. 8Aron Sele
  7. 7Ridvan Kardesoglu ▲ 71' 6.7
  8. 19Philipp Ospelt ▲ 79' 6.5
  9. 15Seyhan Yıldız ▲ 56' 7.0

Thống kê

014
240
30%Kiểm soát bóng70%
6Dứt điểm10
0Trúng đích4
4Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị1
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
3Cứu thua0
237Chuyền bóng537
153Chuyền chính xác434
65%Chính xác chuyền81%

So sánh

24Trận đấu26
10Ghi được9
80Thủng lưới71
0.42Bàn thắng mỗi trận0.35
3Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn13
4Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu