Liechtenstein
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Gibraltar

Liechtenstein vs Gibraltar

Tỷ số chung cuộc: Liechtenstein 0-1 Gibraltar tại UEFA Nations League, 10 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Liechtenstein thắng 1, hòa 3, Gibraltar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League D · Vòng 3
Sân vận động
Rheinpark Stadion, Vaduz
Trọng tài
K. Levnikov
Phong độ
DLLLL Liechtenstein
DLLLL Gibraltar
  1. 10' 0-1 Tjay De Barr · Lee Casciaro
  2. 21' Louie Annesley
  3. 23' Tjay De Barr
  4. 26' Jens Hofer
  5. 45'+2 Graeme Torrilla
  6. HT0-1
  7. 46' Seyhan Yıldız Fabio Wolfinger
  8. 46' Noah Frommelt Aron Sele
  9. 59' Daniel Brandle Sandro Wolfinger
  10. 64' Aymen Mouelhi
  11. 66' Martin Büchel
  12. 70' Simon Kühne
  13. 71' Reece Styche Tjay De Barr
  14. 72' Noah Frommelt
  15. 74' Ethan Jolley Lee Casciaro
  16. 80' Kyle Goldwin
  17. 83' Ethan Jolley
  18. 85' Philipp Ospelt Simon Kühne
  19. 87' Alain Pons Mohamed Badr Hassan
  20. 90'+6 Jack Sergeant
  21. FT0-1

Đội hình

Liechtenstein Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Kolvidsson
  1. 1Benjamin Buchel 6.6
  2. 20Sandro Wolfinger ▼ 59' 7.0
  3. 6Andreas Malin 7.3
  4. 23Jens Hofer 7.5
  5. 3Maximilian Göppel 6.9
  6. 13Martin Büchel 6.3
  7. 8Aron Sele ▼ 46' 6.9
  8. 22Simon Kühne ▼ 85' 7.2
  9. 18Nicolas Hasler 6.9
  10. 11Dennis Salanović 6.9
  11. 16Fabio Wolfinger ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 12Justin Ospelt
  2. 21Lorenzo Lo Russo
  3. 14Alexander Marxer
  4. 4Daniel Kaufmann
  5. 5Noah Frommelt ▲ 46' 6.9
  6. 2Daniel Brandle ▲ 59' 6.6
  7. 17Nicola Kollmann
  8. 19Philipp Ospelt ▲ 85' 6.7
  9. 15Seyhan Yıldız ▲ 46' 6.6
Gibraltar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Ribas
  1. 1Kyle Goldwin 8.5
  2. 4Jack Sergeant 6.9
  3. 6Scott Wiseman 7.5
  4. 16Aymen Mouelhi 6.9
  5. 12Jayce Mascarenhas-Olivero 6.9
  6. 22Graeme Torrilla 7.9
  7. 5Louie Annesley 6.7
  8. 7Lee Casciaro ▼ 74' 6.6
  9. 10Liam Walker 7.3
  10. 8Mohamed Badr Hassan ▼ 87' 6.7
  11. 19Tjay De Barr ▼ 71' 7.6

Dự bị 12

  1. 13Jamie Robba
  2. 23Bradley Banda
  3. 18Alain Pons ▲ 87' 6.3
  4. 3Kenneth Chipolina
  5. 14Kian Ronan
  6. 20Brad Power
  7. 2Ethan Jolley ▲ 74' 6.5
  8. 15Ayoub El Hmidi
  9. 17Jaron Vinet
  10. 11Kyle Casciaro
  11. 21James Coombes
  12. 9Reece Styche ▲ 71' 6.6

Thống kê

046
370
67%Kiểm soát bóng33%
21Dứt điểm10
6Trúng đích4
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
6Phạt góc3
10Phạm lỗi15
4Thẻ vàng7
3Cứu thua6
578Chuyền bóng284
483Chuyền chính xác197
84%Chính xác chuyền69%

So sánh

26Trận đấu24
9Ghi được10
71Thủng lưới80
0.35Bàn thắng mỗi trận0.42
2Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn17
5Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu