Slovakia
2 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
Israel

Slovakia vs Israel

Tỷ số chung cuộc: Slovakia 2-3 Israel tại UEFA Nations League, 14 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Slovakia thắng 0, hòa 1, Israel thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 4
Sân vận động
CITY ARENA – Štadión Antona Malatinského, Trnava
Trọng tài
Alejandro Hernandez, Spain
Phong độ
WDLLL Slovakia
LDWWD Israel
  1. 16' Marek Hamšík 1-0
  2. 21' Ondrej Duda
  3. 38' Róbert Mak · Ondrej Duda 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Arad Ofri Sheran Yeini
  6. 56' Lukáš Haraslín Róbert Mak
  7. 58' Neta Lavi Bibras Natcho
  8. 63' Orel Dgani
  9. 68' 2-1 Eran Zahavi · Manor Solomon
  10. 69' Shon Weissman Maor Kandil
  11. 71' Pavol Šafranko Róbert Boženík
  12. 71' Jan Gregus Ondrej Duda
  13. 76' 2-2 Eran Zahavi · Eyal Golasa
  14. 89' 2-3 Eran Zahavi · Eyal Golasa
  15. 90' Idan Nachmias Orel Dgani
  16. FT2-3

Đội hình

Slovakia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Hapal
  1. 23Dominik Greif 6.7
  2. 2Peter Pekarík 7.2
  3. 3Denis Vavro 6.3
  4. 4Martin Valjent 6.9
  5. 15Róbert Mazáň 6.5
  6. 13Patrik Hrošovský 6.9
  7. 17Marek Hamšík 7.6
  8. 10Albert Rusnák 6.3
  9. 8Ondrej Duda ▼ 71' 7.5
  10. 20Róbert Mak ▼ 56' 7.2
  11. 9Róbert Boženík ▼ 71' 6.7

Dự bị 12

  1. 1Marek Rodák
  2. 12Dušan Kuciak
  3. 5Norbert Gyömbér
  4. 16Branislav Niňaj
  5. 21Lukáš Pauschek
  6. 7Lukáš Haraslín ▲ 56' 6.0
  7. 19Jakub Holúbek
  8. 22Martin Koscelník
  9. 18Erik Sabo
  10. 6Jan Gregus ▲ 71' 6.9
  11. 11Pavol Šafranko ▲ 71' 6.6
  12. 14Ivan Schranz
Israel Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: W. Ruttensteiner
  1. 18Ofir Marciano 6.3
  2. 5Orel Dgani ▼ 90' 7.2
  3. 21Eitan Tibi 6.9
  4. 12Sheran Yeini ▼ 46' 6.7
  5. 2Eli Dasa 6.9
  6. 6Bibras Natcho ▼ 58' 7.2
  7. 22Eyal Golasa 8.0
  8. 13Maor Kandil ▼ 69' 6.3
  9. 7Eran Zahavi ⚽3 10.0
  10. 11Manor Solomon 7.7
  11. 9Munas Dabbur 7.3

Dự bị 11

  1. 23Itamar Nitzan
  2. 1Ariel Harush
  3. 4Idan Nachmias ▲ 90'
  4. 15Arad Ofri ▲ 46' 6.9
  5. 20Joel Abu Hanna
  6. 17Eden Karzev
  7. 19Ilay Elmkies
  8. 16Mohammad Abu Fani
  9. 8Neta Lavi ▲ 58' 6.9
  10. 10Dia Saba
  11. 14Shon Weissman ▲ 69' 6.3

Thống kê

015
310
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm25
5Trúng đích7
2Chệch đích14
5Sút trong vòng cấm16
8Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn4
5Phạt góc3
5Việt vị2
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
544Chuyền bóng547
464Chuyền chính xác455
85%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albania
6 8 - 4 +4 11
1
Áo
6 9 - 6 +3 13
1
Armenia
6 9 - 6 +3 11
1
Bỉ
6 16 - 6 +10 15
1
Czechia
6 9 - 5 +4 12
1
Faroe Islands
6 9 - 5 +4 12
1
Gibraltar
4 3 - 1 +2 8
1
Hungary
6 7 - 4 +3 11
1
Italy
6 7 - 2 +5 12
1
Montenegro
6 10 - 2 +8 13
1
Pháp
6 12 - 5 +7 16
1
Slovenia
6 8 - 1 +7 14
1
Tây Ban Nha
6 13 - 3 +10 11
1
Xứ Wales
6 7 - 1 +6 16
2
Belarus
6 10 - 8 +2 10
2
Bồ Đào Nha
6 12 - 4 +8 13
2
Đan Mạch
6 8 - 7 +1 10
2
Đức
6 10 - 13 -3 9
2
FYR Macedonia
6 9 - 8 +1 9
2
Hà Lan
6 7 - 4 +3 11
2
Hy Lạp
6 6 - 1 +5 12
2
Liechtenstein
4 3 - 2 +1 5
2
Luxembourg
6 7 - 5 +2 10
2
Malta
6 8 - 6 +2 9
2
Na Uy
6 12 - 7 +5 10
2
Nga
6 9 - 12 -3 8
2
Phần Lan
6 7 - 5 +2 12
2
Scotland
6 5 - 4 +1 10
3
Anh
6 7 - 4 +3 10
3
Azerbaijan
6 2 - 4 -2 6
3
Ba Lan
6 6 - 6 0 7
3
Croatia
6 9 - 16 -7 3
3
Georgia
6 6 - 6 0 7
3
Israel
6 7 - 7 0 8
3
Kosovo
6 4 - 6 -2 5
3
Latvia
6 8 - 4 +4 7
3
Litva
6 5 - 7 -2 8
3
Rep. Of Ireland
6 1 - 4 -3 3
3
Romania
6 8 - 9 -1 8
3
San Marino
4 0 - 3 -3 2
3
Serbia
6 9 - 7 +2 6
3
Thụy Sĩ
6 9 - 8 +1 6
4
andorra
6 1 - 11 -10 2
4
Bosnia & Herzegovina
6 3 - 11 -8 2
4
Bulgaria
6 2 - 7 -5 2
4
Estonia
6 5 - 9 -4 3
4
Iceland
6 3 - 17 -14 0
4
Kazakhstan
6 5 - 9 -4 4
4
Moldova
6 1 - 11 -10 1
4
Northern Ireland
6 4 - 11 -7 2
4
Síp
6 2 - 10 -8 4
4
Slovakia
6 5 - 10 -5 4
4
Thụy Điển
6 5 - 13 -8 3
4
Türkiye
6 6 - 8 -2 6
4
Ukraina
6 5 - 13 -8 6
UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League A) UEFA Nations League (League C) UEFA Nations League (League A - Play Offs) UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League C)

So sánh

29Trận đấu27
39Ghi được46
39Thủng lưới46
1.34Bàn thắng mỗi trận1.7
7Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu