Israel
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Slovakia

Israel vs Slovakia

Tỷ số chung cuộc: Israel 1-1 Slovakia tại UEFA Nations League, 7 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Israel thắng 2, hòa 1, Slovakia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 2
Sân vận động
Netanya Stadium, Netanya
Trọng tài
Nikola Dabanovic, Montenegro
Phong độ
LDWWD Israel
WDLLL Slovakia
  1. 14' 0-1 Michal Ďuriš · Matúš Bero
  2. HT0-1
  3. 46' Yonatan Cohen Bibras Natcho
  4. 54' Dor Peretz
  5. 57' Shon Weissman Munas Dabbur
  6. 67' Ivan Schranz Erik Sabo
  7. 70' Eran Zahavi
  8. 71' Ilay Elmkies Taleb Tawatha
  9. 78' Róbert Boženík Michal Ďuriš
  10. 80' Matúš Bero
  11. 87' Lukáš Haraslín Jaroslav Mihalik
  12. 90'+1 Ilay Elmkies · Yonatan Cohen 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

Israel Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: W. Ruttensteiner
  1. 18Ofir Marciano 6.9
  2. 2Eli Dasa 7.2
  3. 4Nir Bitton 7.0
  4. 21Eitan Tibi 7.3
  5. 17Hatem Abd Elhamed 6.9
  6. 13Taleb Tawatha ▼ 71' 6.2
  7. 11Manor Solomon 7.7
  8. 6Bibras Natcho ▼ 46' 7.0
  9. 8Dor Peretz 7.2
  10. 7Eran Zahavi 6.9
  11. 9Munas Dabbur ▼ 57' 6.6

Dự bị 12

  1. 1Ariel Harush
  2. 23Itamar Nitzan
  3. 20Joel Abu Hanna
  4. 5Orel Dgani
  5. 15Arad Ofri
  6. 12Sheran Yeini
  7. 22Avi Rikan
  8. 3Dan Glazer
  9. 19Ilay Elmkies ▲ 71' 7.5
  10. 16Eylon Almog
  11. 10Shon Weissman ▲ 57' 6.6
  12. 14Yonatan Cohen ▲ 46' 6.9
Slovakia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Hapal
  1. 1Marek Rodák 7.3
  2. 20Martin Koscelník 6.7
  3. 4Martin Valjent 6.9
  4. 14Milan Škriniar 7.2
  5. 3Norbert Gyömbér 6.7
  6. 19Juraj Kucka 6.9
  7. 22Stanislav Lobotka 6.9
  8. 18Erik Sabo ▼ 67' 6.7
  9. 11Matúš Bero 7.2
  10. 21Michal Ďuriš ▼ 78' 7.5
  11. 7Jaroslav Mihalik ▼ 87' 6.7

Dự bị 7

  1. 12Dušan Kuciak
  2. 23Dominik Greif
  3. 5Ľubomír Šatka
  4. 13Patrik Hrošovský
  5. 17Lukáš Haraslín ▲ 87' 6.5
  6. 9Róbert Boženík ▲ 78' 6.9
  7. 10Ivan Schranz ▲ 67' 6.3

Thống kê

027
210
65%Kiểm soát bóng35%
20Dứt điểm6
6Trúng đích3
9Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
7Phạt góc2
0Việt vị3
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
639Chuyền bóng348
580Chuyền chính xác276
91%Chính xác chuyền79%

So sánh

27Trận đấu29
46Ghi được39
46Thủng lưới39
1.7Bàn thắng mỗi trận1.34
4Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu