San Marino
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Moldova

San Marino vs Moldova

Tỷ số chung cuộc: San Marino 0-1 Moldova tại UEFA Nations League, 15 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: San Marino thắng 0, hòa 0, Moldova thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League D · Vòng 5
Phong độ
LDWLL San Marino
LWDLL Moldova
  1. HT0-0
  2. 46' V. Damaşcan I. Nicolăescu
  3. 60' C. Sandu E. Cociuc
  4. 66' A. Dedov A. Antoniuc
  5. 76' A. Golinucci L. Lunadei
  6. 77' 0-1 V. Damaşcan · A. Dedov
  7. 81' F. Tomassini M. Vitaioli
  8. 87' A. Hirsch A. Grandoni
  9. FT0-1

Đội hình

San Marino HLV: F. Varrella
  1. 23E. Benedettini
  2. 5F. Vitaioli
  3. 6D. Simoncini
  4. 3M. Palazzi
  5. 11M. Battistini
  6. 19A. Grandoni ▼ 87'
  7. 8E. Golinucci
  8. 21M. Mularoni
  9. 15L. Lunadei ▼ 76'
  10. 7M. Vitaioli ▼ 81'
  11. 9N. Nanni

Dự bị 12

  1. 17A. Golinucci ▲ 76'
  2. 22F. Tomassini ▲ 81'
  3. 20A. Hirsch ▲ 87'
  4. 4M. Battistini
  5. 16D. Rinaldi
  6. 10L. Tosi
  7. 13L. Censoni
  8. 18M. Giardi
  9. 2D. Cesarini
  10. 14M. Cevoli
  11. 12S. Benedettini
  12. 1M. Zavoli
Moldova HLV: A. Spiridon
  1. 23A. Koşelev
  2. 6A. Epureanu
  3. 5V. Posmac
  4. 2O. Reabciuk
  5. 7A. Ioniţă
  6. 17A. Antoniuc ▼ 66'
  7. 11R. Gînsari
  8. 8A. Gaţcan
  9. 4C. Carp
  10. 20E. Cociuc ▼ 60'
  11. 22I. Nicolăescu ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 21V. Damaşcan ▲ 46'
  2. 16C. Sandu ▲ 60'
  3. 10A. Dedov ▲ 66'
  4. 14A. Rozgoniuc
  5. 9E. Cebotaru
  6. 1S. Namaşco
  7. 18G. Anton
  8. 19A. Boiciuc
  9. 15I. Jardan
  10. 12S. Paşcenco

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
4 6 - 5 +1 7
1
Belarus
6 10 - 0 +10 14
1
Bồ Đào Nha
4 5 - 3 +2 8
1
Bosnia & Herzegovina
4 5 - 1 +4 10
1
Đan Mạch
4 4 - 1 +3 8
1
FYR Macedonia
6 14 - 5 +9 15
1
Georgia
6 12 - 2 +10 16
1
Hà Lan
4 8 - 4 +4 7
1
Kosovo
6 15 - 2 +13 14
1
Na Uy
6 7 - 2 +5 13
1
Phần Lan
6 5 - 3 +2 12
1
Scotland
4 10 - 4 +6 9
1
Serbia
6 11 - 4 +7 14
1
Thụy Điển
4 5 - 3 +2 7
1
Thụy Sĩ
4 14 - 5 +9 9
1
Ukraina
4 5 - 5 0 9
2
Áo
4 3 - 2 +1 7
2
Armenia
6 14 - 8 +6 10
2
Azerbaijan
6 7 - 6 +1 9
2
Bỉ
4 9 - 6 +3 9
2
Bulgaria
6 7 - 5 +2 11
2
Hungary
6 9 - 6 +3 10
2
Israel
4 6 - 5 +1 6
2
Italy
4 2 - 2 0 5
2
Kazakhstan
6 8 - 7 +1 6
2
Luxembourg
6 11 - 4 +7 10
2
Nga
4 4 - 3 +1 7
2
Pháp
4 4 - 4 0 7
2
Romania
6 8 - 3 +5 12
2
Tây Ban Nha
4 12 - 7 +5 6
2
Xứ Wales
4 6 - 5 +1 6
3
Albania
4 1 - 8 -7 3
3
Ba Lan
4 4 - 6 -2 2
3
Croatia
4 4 - 10 -6 4
3
Đức
4 3 - 7 -4 2
3
Faroe Islands
6 5 - 10 -5 5
3
Gibraltar
6 5 - 15 -10 6
3
Hy Lạp
6 4 - 5 -1 9
3
Iceland
4 1 - 13 -12 0
3
Latvia
6 2 - 6 -4 4
3
Moldova
6 4 - 5 -1 9
3
Montenegro
6 7 - 6 +1 7
3
Northern Ireland
4 2 - 7 -5 0
3
Rep. Of Ireland
4 1 - 5 -4 2
3
Síp
6 5 - 9 -4 5
3
Slovakia
4 5 - 5 0 3
4
andorra
6 2 - 9 -7 4
4
Estonia
6 4 - 8 -4 4
4
Liechtenstein
6 7 - 12 -5 4
4
Litva
6 3 - 16 -13 0
4
Malta
6 5 - 14 -9 3
4
San Marino
6 0 - 16 -16 0
4
Slovenia
6 5 - 8 -3 3

So sánh

16Trận đấu21
2Ghi được9
67Thủng lưới34
0.13Bàn thắng mỗi trận0.43
0Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn8
2Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu