Moldova
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
San Marino

Moldova vs San Marino

Tỷ số chung cuộc: Moldova 2-0 San Marino tại UEFA Nations League, 12 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Moldova thắng 4, hòa 0, San Marino thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League D · Vòng 3
Phong độ
LWDLL Moldova
LDWLL San Marino
  1. 31' R. Gînsari · A. Gaţcan 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Dedov O. Reabciuk
  4. 46' M. Palazzi M. Giardi
  5. 54' A. Boiciuc V. Damaşcan
  6. 67' R. Gînsari · A. Antoniuc 2-0
  7. 71' F. Tomassini A. Hirsch
  8. 79' C. Sandu R. Gînsari
  9. 84' A. Golinucci E. Golinucci
  10. FT2-0

Đội hình

Moldova HLV: A. Spiridon
  1. 23A. Koşelev
  2. 6A. Epureanu
  3. 5V. Posmac
  4. 2O. Reabciuk ▼ 46'
  5. 7A. Ioniţă
  6. 9A. Antoniuc
  7. 11R. Gînsari ▼ 79'
  8. 8A. Gaţcan
  9. 4C. Carp
  10. 20E. Cociuc
  11. 21V. Damaşcan ▼ 54'

Dự bị 10

  1. 10A. Dedov ▲ 46'
  2. 19A. Boiciuc ▲ 54'
  3. 16C. Sandu ▲ 79'
  4. 14A. Cojocari
  5. 12S. Paşcenco
  6. 18G. Anton
  7. 1S. Namaşco
  8. 13D. Graur
  9. 15I. Jardan
  10. 17A. Rozgoniuc
San Marino HLV: F. Varrella
  1. 12E. Benedettini
  2. 5F. Vitaioli
  3. 14C. Brolli
  4. 11M. Battistini
  5. 17A. Grandoni
  6. 8A. Gasperoni
  7. 10M. Giardi ▼ 46'
  8. 21E. Golinucci ▼ 84'
  9. 20A. Hirsch ▼ 71'
  10. 16M. Mularoni
  11. 7M. Vitaioli

Dự bị 11

  1. 3M. Palazzi ▲ 46'
  2. 22F. Tomassini ▲ 71'
  3. 6A. Golinucci ▲ 84'
  4. 2D. Cesarini
  5. 13A. Valle
  6. 4M. Battistini
  7. 23M. Zavoli
  8. 9M. Stefanelli
  9. 15L. Lunadei
  10. 18N. Angelini
  11. 1A. Simoncini

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
4 6 - 5 +1 7
1
Belarus
6 10 - 0 +10 14
1
Bồ Đào Nha
4 5 - 3 +2 8
1
Bosnia & Herzegovina
4 5 - 1 +4 10
1
Đan Mạch
4 4 - 1 +3 8
1
FYR Macedonia
6 14 - 5 +9 15
1
Georgia
6 12 - 2 +10 16
1
Hà Lan
4 8 - 4 +4 7
1
Kosovo
6 15 - 2 +13 14
1
Na Uy
6 7 - 2 +5 13
1
Phần Lan
6 5 - 3 +2 12
1
Scotland
4 10 - 4 +6 9
1
Serbia
6 11 - 4 +7 14
1
Thụy Điển
4 5 - 3 +2 7
1
Thụy Sĩ
4 14 - 5 +9 9
1
Ukraina
4 5 - 5 0 9
2
Áo
4 3 - 2 +1 7
2
Armenia
6 14 - 8 +6 10
2
Azerbaijan
6 7 - 6 +1 9
2
Bỉ
4 9 - 6 +3 9
2
Bulgaria
6 7 - 5 +2 11
2
Hungary
6 9 - 6 +3 10
2
Israel
4 6 - 5 +1 6
2
Italy
4 2 - 2 0 5
2
Kazakhstan
6 8 - 7 +1 6
2
Luxembourg
6 11 - 4 +7 10
2
Nga
4 4 - 3 +1 7
2
Pháp
4 4 - 4 0 7
2
Romania
6 8 - 3 +5 12
2
Tây Ban Nha
4 12 - 7 +5 6
2
Xứ Wales
4 6 - 5 +1 6
3
Albania
4 1 - 8 -7 3
3
Ba Lan
4 4 - 6 -2 2
3
Croatia
4 4 - 10 -6 4
3
Đức
4 3 - 7 -4 2
3
Faroe Islands
6 5 - 10 -5 5
3
Gibraltar
6 5 - 15 -10 6
3
Hy Lạp
6 4 - 5 -1 9
3
Iceland
4 1 - 13 -12 0
3
Latvia
6 2 - 6 -4 4
3
Moldova
6 4 - 5 -1 9
3
Montenegro
6 7 - 6 +1 7
3
Northern Ireland
4 2 - 7 -5 0
3
Rep. Of Ireland
4 1 - 5 -4 2
3
Síp
6 5 - 9 -4 5
3
Slovakia
4 5 - 5 0 3
4
andorra
6 2 - 9 -7 4
4
Estonia
6 4 - 8 -4 4
4
Liechtenstein
6 7 - 12 -5 4
4
Litva
6 3 - 16 -13 0
4
Malta
6 5 - 14 -9 3
4
San Marino
6 0 - 16 -16 0
4
Slovenia
6 5 - 8 -3 3

So sánh

21Trận đấu16
9Ghi được2
34Thủng lưới67
0.43Bàn thắng mỗi trận0.13
6Giữ sạch lưới0
8Trên 2.5 bàn12
5Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu