Armenia W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kazakhstan W

Armenia W vs Kazakhstan W

Tỷ số chung cuộc: Armenia W 1-2 Kazakhstan W tại UEFA Nations League - Women, 26 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Armenia W thắng 1, hòa 0, Kazakhstan W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League - Women · League C · Vòng 2
Sân vận động
Armaviri Hakob Tonoyani Stadium, Armavir
Phong độ
LLLDL Armenia W
WWWLL Kazakhstan W
  1. 27' 0-1 A. Turlybekova · A. Karazhanova
  2. 44' A. Orynbassarova A. Mamyrova
  3. HT0-1
  4. 54' M. Artin
  5. 54' V. Asatryan 1-1
  6. 57' 1-2 A. Orynbassarova · A. Gaystenova
  7. 65' A. Burova K. Kulmagambetova
  8. 65' M. Zhanataeva A. Turlybekova
  9. 81' H. Grigoryan C. Cholakian
  10. 86' F. Satygaliyeva A. Orynbassarova
  11. 86' A. Aitymova A. Gaystenova
  12. 90' A. Vlasova
  13. FT1-2

Đội hình

Armenia W HLV: A. Adamyan
  1. 16E. De Kruyf
  2. 5L. Ghazaryan
  3. 15A. Galstyan
  4. 3N. Tcheki-Jamgotchian
  5. 14C. Cholakian ▼ 81'
  6. 4S. Taylor
  7. 9O. Pizlova
  8. 7A. Dallakyan
  9. 11V. Asatryan
  10. 17M. Nersesyan
  11. 10M. Artin

Dự bị 5

  1. 21H. Grigoryan ▲ 81'
  2. 19M. Sayadyan
  3. 12Y. Harutyunyan
  4. 8E. Sargsyan
  5. 2A. Mehrabyan
Kazakhstan W HLV: M. Kembilov
  1. 1A. Portnova
  2. 15Y. Myasnikova
  3. 5M. Demidova
  4. 23A. Vlasova
  5. 9B. Nurusheva
  6. 7K. Kulmagambetova ▼ 65'
  7. 17K. Zhumabaikyzy
  8. 8A. Gaystenova ▼ 86'
  9. 21A. Turlybekova ▼ 65'
  10. 10A. Karazhanova
  11. 11A. Mamyrova ▼ 44'

Dự bị 12

  1. 3A. Orynbassarova ▲ 44'
  2. 18A. Burova ▲ 65'
  3. 6M. Zhanataeva ▲ 65'
  4. 19F. Satygaliyeva ▲ 86'
  5. 4A. Aitymova ▲ 86'
  6. 16A. Isimbaeva
  7. 13Z. Yerzhanova
  8. 12A. Khokhlova
  9. 14A. Sadykova
  10. 2Q. Norbaeva
  11. 20K. Sovet
  12. 22V. Zeinali

Thống kê

01
10

So sánh

12Trận đấu6
8Ghi được6
45Thủng lưới5
0.67Bàn thắng mỗi trận1
0Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu