Olympique Lyonnais
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Celta de Vigo

Olympique Lyonnais vs RC Celta de Vigo

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 0-2 RC Celta de Vigo tại UEFA Europa League, 19 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 0, hòa 1, RC Celta de Vigo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 16
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
DLLDD RC Celta de Vigo
  1. 19' Moussa Niakhaté
  2. 33' Williot Swedberg
  3. 43' Carl Starfelt
  4. HT0-0
  5. 46' T. Tessmann R. Yaremchuk
  6. 46' J. Aidoo C. Starfelt
  7. 46' H. Alvarez W. Swedberg
  8. 53' Fer López
  9. 57' I. Aspas P. Duran
  10. 57' F. Jutgla F. Lopez
  11. 61' 0-1 J. Rueda
  12. 67' O. Mangala N. Nartey
  13. 67' P. Sulc Endrick
  14. 67' A. Moreira Abner Vinicius
  15. 81' Nicolás Tagliafico
  16. 81' H. Sotelo M. Vecino
  17. 82' M. Fofana T. Morton
  18. 83' Javi Rodríguez
  19. 89' Javier Rueda
  20. 90'+6 Nicolás Tagliafico
  21. 90'+6 Nicolás Tagliafico
  22. 90' 0-2 F. Jutgla · J. Rodriguez
  23. FT0-2

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 1D. Greif 7.6
  2. 60S. Kango 7.0
  3. 22C. Mata 6.6
  4. 19M. Niakhate 3.9
  5. 3N. Tagliafico 6.0
  6. 16Abner Vinicius ▼ 67' 6.2
  7. 8C. Tolisso 6.5
  8. 23T. Morton ▼ 82' 6.9
  9. 99N. Nartey ▼ 67' 6.3
  10. 9Endrick ▼ 67' 6.9
  11. 77R. Yaremchuk ▼ 46' 7.0

Dự bị 11

  1. 40R. Descamps
  2. 62Y. Konan
  3. 6T. Tessmann ▲ 46' 6.5
  4. 11M. Fofana ▲ 82' 6.3
  5. 44K. Merah
  6. 84A. Hamdani
  7. 5O. Mangala ▲ 67' 6.3
  8. 10P. Sulc ▲ 67' 6.5
  9. 7A. Karabec
  10. 17A. Moreira ▲ 67' 7.0
  11. 39M. de Carvalho
RC Celta de Vigo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Claudio Giraldez
  1. 13I. Radu 6.6
  2. 32J. Rodriguez 7.2
  3. 2C. Starfelt ▼ 46' 6.7
  4. 20M. Alonso 7.5
  5. 5S. Carreira 7.2
  6. 30F. Lopez ▼ 57' 6.9
  7. 15M. Vecino ▼ 81' 6.6
  8. 6I. Moriba 6.6
  9. 17J. Rueda 7.0
  10. 18P. Duran ▼ 57' 5.9
  11. 19W. Swedberg ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 1I. Villar
  2. 39J. El Abdellaoui
  3. 12M. Fernandez
  4. 36A. Antanon
  5. 10I. Aspas ▲ 57' 7.2
  6. 21M. Ristic
  7. 4J. Aidoo ▲ 46' 6.9
  8. 9F. Jutgla ▲ 57' 7.7
  9. 14A. Nunez
  10. 24C. Dominguez
  11. 22H. Sotelo ▲ 81' 6.9
  12. 23H. Alvarez ▲ 46' 7.0

Thống kê

221
650
35%Kiểm soát bóng65%
4Dứt điểm14
1Trúng đích8
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
1Phạt góc6
3Việt vị3
11Phạm lỗi20
2Thẻ vàng5
2Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
0.23Bàn thắng ngăn chặn0.23
290Chuyền bóng556
237Chuyền chính xác498
82%Chính xác chuyền90%
0.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

48Trận đấu56
80Ghi được78
51Thủng lưới73
1.67Bàn thắng mỗi trận1.39
22Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu