RC Celta de Vigo
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique Lyonnais

RC Celta de Vigo vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 1-1 Olympique Lyonnais tại UEFA Europa League, 12 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 2, hòa 1, Olympique Lyonnais thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 16
Phong độ
DLLDD RC Celta de Vigo
DWLDW Olympique Lyonnais
  1. 20' Borja Iglesias
  2. 25' J. Rueda · W. Swedberg 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' F. Jutgla I. Aspas
  5. 46' S. Carreira J. Rueda
  6. 48' Óscar Mingueza
  7. 53' Nicolás Tagliafico
  8. 54' Borja Iglesias
  9. 54' Borja Iglesias
  10. 63' M. Ristic O. Mingueza
  11. 67' P. Duran W. Swedberg
  12. 67' R. Himbert N. Tagliafico
  13. 70' A. Karabec
  14. 77' Steeve Kango
  15. 85' T. Tessmann S. Kango
  16. 85' A. Hamdani N. Nartey
  17. 85' O. Mangala T. Morton
  18. 87' 1-1 Endrick · C. Mata
  19. 90'+3 Marcos Alonso
  20. 90'+3 Matías Vecino
  21. 90'+1 H. Sotelo I. Moriba
  22. FT1-1

Đội hình

RC Celta de Vigo Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Claudio Giraldez
  1. 13I. Radu 6.9
  2. 32J. Rodriguez 6.6
  3. 2C. Starfelt 6.9
  4. 20M. Alonso 6.6
  5. 17J. Rueda ▼ 46' 7.6
  6. 15M. Vecino 6.9
  7. 6I. Moriba ▼ 90' 6.6
  8. 3O. Mingueza ▼ 63' 7.2
  9. 10I. Aspas ▼ 46' 6.5
  10. 19W. Swedberg ▼ 67' 7.7
  11. 7B. Iglesias 5.5

Dự bị 12

  1. 1I. Villar
  2. 39J. El Abdellaoui
  3. 21M. Ristic ▲ 63' 6.5
  4. 4J. Aidoo
  5. 9F. Jutgla ▲ 46' 6.3
  6. 5S. Carreira ▲ 46' 6.3
  7. 14A. Nunez
  8. 24C. Dominguez
  9. 22H. Sotelo ▲ 90'
  10. 18P. Duran ▲ 67' 6.9
  11. 23H. Alvarez
  12. 30F. Lopez
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 1D. Greif 6.6
  2. 60S. Kango ▼ 85' 6.0
  3. 22C. Mata 7.5
  4. 19M. Niakhate 7.3
  5. 3N. Tagliafico ▼ 67' 6.5
  6. 23T. Morton ▼ 85' 7.2
  7. 8C. Tolisso 6.7
  8. 9Endrick 8.0
  9. 99N. Nartey ▼ 85' 6.0
  10. 16Abner Vinicius 6.6
  11. 77R. Yaremchuk 6.3

Dự bị 10

  1. 40R. Descamps
  2. 62Y. Konan
  3. 6T. Tessmann ▲ 85' 6.6
  4. 45R. Himbert ▲ 67'
  5. 44K. Merah
  6. 46T. Goncalves
  7. 84A. Hamdani ▲ 85' 6.7
  8. 5O. Mangala ▲ 85' 6.7
  9. 7A. Karabec ▲ 70' 6.5
  10. 39M. de Carvalho

Thống kê

150
720
29%Kiểm soát bóng71%
5Dứt điểm20
3Trúng đích6
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm13
0Bị chặn7
0Phạt góc7
0Việt vị1
11Phạm lỗi14
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
288Chuyền bóng701
223Chuyền chính xác651
77%Chính xác chuyền93%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

56Trận đấu48
78Ghi được80
73Thủng lưới51
1.39Bàn thắng mỗi trận1.67
14Giữ sạch lưới22
29Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu