SK Sturm Graz
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Brann

SK Sturm Graz vs SK Brann

Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz 1-0 SK Brann tại UEFA Europa League, 29 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
LWDLW SK Sturm Graz
DWWDL SK Brann
  1. 38' Emanuel Aiwu
  2. HT0-0
  3. 58' Otar Kiteishvili
  4. 61' Emir Karić
  5. 66' S. Jatta A. Kayombo
  6. 70' Arjan Malić
  7. 76' V. Dragsnes F. Knudsen
  8. 78' J. Mitchell A. Malic
  9. 78' F. Rozga L. Weinhandl
  10. 78' B. Beganovic M. Malone
  11. 81' B. Finne M. Haaland
  12. 81' M. Sande T. Pedersen
  13. 85' O. Kiteishvili 1-0
  14. 90' N. Geyrhofer O. Kiteishvili
  15. FT1-0

Đội hình

SK Sturm Graz Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Fabio Ingolitsch
  1. 53D. Khudyakov 8.6
  2. 23A. Malic ▼ 78' 7.5
  3. 47E. Aiwu 6.9
  4. 5T. Oermann 7.2
  5. 17E. Karic 7.2
  6. 19T. Horvat 6.7
  7. 4J. Gorenc Stankovic 7.2
  8. 39L. Weinhandl ▼ 78' 6.5
  9. 10O. Kiteishvili ▼ 90' 7.6
  10. 77M. Malone ▼ 78' 5.9
  11. 11A. Kayombo ▼ 66' 6.0

Dự bị 10

  1. 40M. Bignetti
  2. 32C. Wiener-Pucher
  3. 2J. Mitchell ▲ 78' 7.7
  4. 8F. Rozga ▲ 78' 6.3
  5. 14K. Bendra
  6. 20S. Jatta ▲ 66' 6.7
  7. 25S. Hierlander
  8. 26B. Beganovic ▲ 78' 6.6
  9. 35N. Geyrhofer ▲ 90'
  10. 43J. Hodl
SK Brann Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Freyr Alexandersson
  1. 1M. Dyngeland 7.5
  2. 21D. De Roeve 7.7
  3. 3F. Knudsen ▼ 76' 7.9
  4. 4N. Boakye 6.9
  5. 17J. Soltvedt 7.3
  6. 23T. Pedersen ▼ 81' 6.7
  7. 18J. Sorensen 6.7
  8. 8F. Myhre 6.7
  9. 14U. Mathisen 7.0
  10. 29N. Holm 6.7
  11. 32M. Haaland ▼ 81' 7.2

Dự bị 8

  1. 24M. Klausen
  2. 7M. Hansen
  3. 11B. Finne ▲ 81' 6.7
  4. 20V. Dragsnes ▲ 76' 6.3
  5. 27M. Sande ▲ 81' 6.2
  6. 39J. Laegreid
  7. 40J. Eikrem
  8. 41L. Remmem

Thống kê

032
400
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm17
5Trúng đích6
7Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm15
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị1
21Phạm lỗi4
3Thẻ vàng0
5Cứu thua4
0.50Bàn thắng ngăn chặn0.50
414Chuyền bóng391
314Chuyền chính xác285
76%Chính xác chuyền73%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

53Trận đấu55
75Ghi được97
63Thủng lưới75
1.42Bàn thắng mỗi trận1.76
17Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn37
40Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu