Lille OSC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Freiburg

Lille OSC vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 1-0 SC Freiburg tại UEFA Europa League, 29 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
DWDWL Lille OSC
WWWWW SC Freiburg
  1. HT0-0
  2. 60' D. Scherhant V. Grifo
  3. 60' I. Matanovic J. Adamu
  4. 72' Benjamin André
  5. 72' C. Irie J. Beste
  6. 74' Maximilian Eggestein
  7. 82' O. Giroud F. Correia
  8. 82' R. Perraud C. Verdonk
  9. 83' A. Jung Y. Suzuki
  10. 83' P. Osterhage J. Manzambi
  11. 86' Hakon Arnar Haraldsson
  12. 90' O. Giroud11m 1-0
  13. FT1-0

Đội hình

Lille OSC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Bruno Genesio
  1. 1B. Ozer 6.9
  2. 22T. Santos 7.3
  3. 3N. Ngoy 8.3
  4. 23A. Mandi 7.2
  5. 24C. Verdonk ▼ 82' 6.7
  6. 17N. Mukau 6.6
  7. 21B. Andre 6.9
  8. 32A. Bouaddi 7.2
  9. 27F. Correia ▼ 82' 6.6
  10. 7M. Fernandez-Pardo 7.5
  11. 10H. Haraldsson 6.9

Dự bị 11

  1. 16A. Bodart
  2. 60Z. Lanssade
  3. 4Alexsandro
  4. 9O. Giroud ▲ 82' 6.9
  5. 14M. Broholm
  6. 15R. Perraud ▲ 82' 6.6
  7. 18C. Mbemba
  8. 35S. Diaoune
  9. 39L. Baret
  10. 42S. Boussadia
  11. 43Y. Lachaab
SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julian Schuster
  1. 1N. Atubolu 6.9
  2. 29P. Treu 6.7
  3. 28M. Ginter 6.7
  4. 43B. Ogbus 7.0
  5. 30C. Gunter 6.3
  6. 8M. Eggestein 6.2
  7. 44J. Manzambi ▼ 83' 6.3
  8. 19J. Beste ▼ 72' 6.9
  9. 14Y. Suzuki ▼ 83' 7.0
  10. 32V. Grifo ▼ 60' 6.9
  11. 20J. Adamu ▼ 60' 6.0

Dự bị 10

  1. 21F. Muller
  2. 24J. Huth
  3. 5A. Jung ▲ 83' 6.2
  4. 6P. Osterhage ▲ 83' 6.5
  5. 7D. Scherhant ▲ 60' 6.9
  6. 22C. Irie ▲ 72' 6.0
  7. 27N. Hofler
  8. 31I. Matanovic ▲ 60' 6.2
  9. 33J. Makengo
  10. 65K. Steinmann

Thống kê

028
201
65%Kiểm soát bóng35%
10Dứt điểm4
4Trúng đích0
3Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
8Phạt góc2
1Việt vị1
16Phạm lỗi17
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
0.41Bàn thắng ngăn chặn0.41
538Chuyền bóng295
474Chuyền chính xác226
88%Chính xác chuyền77%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

50Trận đấu58
73Ghi được94
57Thủng lưới79
1.46Bàn thắng mỗi trận1.62
18Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn36
53Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu